Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Tính linh hoạt di động: Được trang bị pin Li-ion 2300 mAh, Teqwave T cung cấp thời gian hoạt động liên tục lên đến 8 giờ mà không cần nguồn điện bên ngoài. Điều này cho phép các kỹ thuật viên di chuyển giữa các bể chứa, đường ống và các thùng chứa hở để thực hiện kiểm tra đột xuất theo yêu cầu.
-
Độ chính xác của ống dẫn sóng âm: Cảm biến phát hiện ngay cả những thay đổi nhỏ nhất trong thành phần chất lỏng bằng cách đo vận tốc âm thanh và nhiệt độ. Độ nhạy của nó đủ cao để thay thế các phương pháp chuẩn độ thủ công truyền thống hoặc đo chiết suất bằng một phương pháp kỹ thuật số nhanh hơn.
-
Điểm đo được cấu hình sẵn: Để đơn giản hóa thao tác, bộ truyền tín hiệu có thể được cấu hình sẵn với tối đa 25 điểm đo hoặc loại chất lỏng khác nhau. Điều này cho phép nhân viên không có kiến thức chuyên môn về đo lường có thể chọn vị trí, cắm đầu dò và nhận kết quả chính xác ngay lập tức.
-
Không phụ thuộc vào điều kiện dòng chảy: Phép đo không bị ảnh hưởng bởi hình dạng dòng chảy hoặc sự nhiễu loạn. Cho dù chất lỏng ở trạng thái tĩnh trong cốc hay chảy qua một đường ống lớn, Teqwave T đều cung cấp kết quả đo nồng độ đáng tin cậy và chính xác.
-
Ghi dữ liệu tích hợp: Thiết bị có thể lưu trữ tới 3000 giá trị đo được bên trong. Dữ liệu này sau đó có thể được xem lại trên màn hình màu lớn hoặc xuất ra để phục vụ việc lập tài liệu chất lượng và kiểm toán quy trình.
-
Độ bền không cần bảo trì: Đầu dò (dài 180 mm) được chế tạo không có bộ phận chuyển động hoặc cửa sổ quang học. Thiết kế chắc chắn này đảm bảo nó có thể được làm sạch dễ dàng và chịu được sự khắc nghiệt khi được di chuyển thường xuyên trong một cơ sở công nghiệp.
Ma trận hiệu năng kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật và phạm vi hoạt động |
| Các biến số được đo lường | Nồng độ, vận tốc âm thanh, nhiệt độ |
| Các biến được tính toán | Mật độ (đã tính toán), thông số đặc trưng của môi trường |
| Thời lượng pin | Thời gian sử dụng lên đến 8 giờ (pin Li-ion 2300 mAh) |
| Chiều dài đầu dò | Độ sâu chèn 180 mm (7″) |
| Dung lượng bộ nhớ | Tối đa 3000 giá trị đo được |
| Độ chính xác nồng độ | Thông thường sai số nằm trong khoảng ±0,1% đến ±0,5% (tùy thuộc vào môi trường). |
| Nhiệt độ trung bình | 0 đến +100 °C (+32 đến +212 °F) |
| Giao diện người dùng | Màn hình màu lớn với 4 phím điều khiển |
Ứng dụng chính
-
Khắc phục sự cố quy trình: Nhanh chóng xác định sự sai lệch nồng độ tại các điểm khác nhau trong dây chuyền sản xuất để tìm ra nguồn gốc của vấn đề chất lượng.
-
Kiểm toán phòng thí nghiệm: Xác minh nồng độ của các lô hóa chất hoặc dung dịch đã pha chế trước khi đưa vào quy trình chính.
-
Kiểm tra xác thực quy trình vệ sinh tại chỗ (CIP): Kiểm tra ngẫu nhiên nồng độ chất tẩy rửa tại các đầu phun hoặc đường ống hồi lưu để đảm bảo khử trùng hiệu quả.
-
Kiểm tra hàng hóa nhập khẩu: Xác nhận nồng độ của các hóa chất dạng khối (axit, bazơ, dung môi) được giao trực tiếp tại bến dỡ hàng.
-
Giám sát chất làm mát và chất bôi trơn: Kiểm tra nồng độ các chất lỏng gia công kim loại trong nhiều máy CNC tại nhà máy.




