Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Tối ưu hóa cho áp suất cao và lưu lượng thấp: Trong khi nhiều đồng hồ đo gặp khó khăn ở áp suất cao với vận tốc thấp, FLOWSIC550 được điều chỉnh để duy trì độ chính xác đo cao trong các điều kiện đặc thù này. Điều này đảm bảo việc lập hóa đơn chính xác ngay cả khi nhu cầu ở mức tối thiểu trong lưới điện áp cao.
-
An toàn không bị tắc nghẽn: Thiết kế siêu âm toàn diện không có bộ phận chuyển động nào có thể bị mòn hoặc kẹt. Điều này đảm bảo rằng ngay cả khi đồng hồ đo gặp phải mảnh vụn trong đường ống hoặc sự tăng áp đột ngột, việc cung cấp khí đốt cho khách hàng ở phía hạ lưu vẫn liên tục và không bị gián đoạn.
-
Chức năng hiệu chỉnh âm lượng tích hợp: Để giảm độ phức tạp và chi phí lắp đặt, FLOWSIC550 có thể tích hợp chức năng hiệu chỉnh âm lượng. Điều này cho phép thiết bị thực hiện các phép tính PTZ (Áp suất, Nhiệt độ, Độ nén) nội bộ, cung cấp dữ liệu thể tích tiêu chuẩn trực tiếp cho hệ thống SCADA.
-
Độ tin cậy không cần bảo trì: Việc không có các bộ phận chuyển động giúp loại bỏ nhu cầu bôi trơn hoặc sửa chữa cơ khí. Hệ thống chẩn đoán thông minh của thiết bị cung cấp khả năng tự giám sát hoạt động liên tục, chuyển việc bảo trì sang mô hình dự đoán "khi cần thiết".
-
Khả năng kết nối hiện đại với BLE: Việc tích hợp Bluetooth Low Energy (BLE) cho phép các kỹ thuật viên thực hiện việc vận hành, thiết lập thông số và đọc dữ liệu không dây thông qua ứng dụng FLOWgate™. Điều này đặc biệt có giá trị đối với các đồng hồ đo được lắp đặt trong các khu vực chật hẹp hoặc nguy hiểm, nơi việc tiếp cận bằng mắt thường gặp khó khăn.
-
Độ bền cao dưới tải trọng biến đổi: Không giống như các đồng hồ đo lưu lượng tuabin cơ khí có thể bị quay quá tốc độ hoặc chịu ứng suất cơ học trong các chu kỳ bật/tắt nhanh, các cảm biến siêu âm phản ứng tức thời với sự thay đổi lưu lượng, cung cấp phép đo chính xác bất kể động lực tải.
Ma trận hiệu năng kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật và phạm vi hoạt động |
| Môi trường đo lường | Khí tự nhiên (không ăn mòn) |
| Lớp độ chính xác | Lớp 1.0 (OIML R 137) |
| Kích thước ống danh nghĩa | DN50, DN80, DN100 (2″ đến 4″) |
| Áp suất vận hành tối đa | Lên đến 100 bar (1450 psi) |
| Tỷ lệ giảm âm lượng | Tỷ lệ lên đến 1:160 |
| Nguồn điện | Pin tích hợp (an toàn khi xảy ra lỗi) hoặc nguồn điện 24V an toàn nội tại. |
| Kết nối | Bluetooth năng lượng thấp (BLE), xung, Modbus, bộ mã hóa |
| Điều chỉnh âm lượng | Các tùy chọn chuyển đổi PTZ, PT hoặc T tích hợp |
Ứng dụng chính
-
Các trạm biên giới thị trấn và cổng thành phố: Đóng vai trò là điểm đo lường tài chính chính cho việc bơm khí áp suất cao vào đô thị.
-
Cung cấp điện áp cao cho công nghiệp: Lập hóa đơn chính xác cho các khách hàng công nghiệp lớn kết nối trực tiếp với đường ống dẫn điện áp cao.
-
Hệ thống lưu trữ khí: Giám sát tốc độ bơm hoặc rút khí lưu lượng thấp trong các cơ sở lưu trữ áp suất cao.
-
Thay thế đồng hồ đo kiểu tuabin: Lý tưởng cho việc nâng cấp các trạm hiện có nhờ kích thước nhỏ gọn và chiều dài tiêu chuẩn giữa các mặt bích.
-
Các quy trình công nghiệp bật/tắt: Đo lưu lượng khí cho nồi hơi hoặc lò nung có chu kỳ hoạt động tần số cao, điều này có thể gây hư hỏng cho các đồng hồ đo cơ khí truyền thống.




