Đặc tính kỹ thuật và khả năng chống chịu môi trường
-
Nguyên lý đo khoảng cách bằng thời gian phản xạ: Cảm biến phát ra các xung siêu âm phản xạ lại từ bề mặt sản phẩm. Khoảng cách được tính toán dựa trên thời gian xung phản xạ trở lại. Để đảm bảo độ chính xác, FDU90 tích hợp cảm biến nhiệt độ tự động hiệu chỉnh phương pháp đo thời gian bay (Time-of-Flight) dựa trên sự thay đổi nhiệt độ không khí.
-
Khả năng chống chịu hóa chất và thời tiết: Cảm biến được hàn kín và chế tạo từ PVDF, mang lại khả năng chống chịu hóa chất tuyệt vời. Với chỉ số IP 68, FDU90 có khả năng chống chịu thời tiết và chống ngập lụt, thích hợp cho việc lắp đặt ngoài trời và các ứng dụng xử lý nước thải.
-
Hiệu ứng tự làm sạch: Màng rung của cảm biến siêu âm tự nhiên chống lại sự hình thành cặn bẩn. Tính năng tự làm sạch này đảm bảo chất lượng tín hiệu ổn định ngay cả khi đo các chất rắn có bụi hoặc chất lỏng bốc hơi.
-
Lắp đặt linh hoạt: Cảm biến được lắp đặt riêng biệt với bộ phát (FMU90/FMU95), với khoảng cách cáp có thể lên đến 300 mét. Điều này cho phép đặt các thiết bị điện tử ở khu vực an toàn, dễ tiếp cận trong khi cảm biến hoạt động trong điều kiện môi trường khắc nghiệt hoặc khu vực nguy hiểm.
-
Khoảng cách cản trở tối thiểu: Với khoảng cách cản trở rất nhỏ, chỉ 0,07 m (0,23 ft), FDU90 được tối ưu hóa cho các phép đo trong các bể chứa hoặc kênh nhỏ, nơi mực chất lỏng có thể dâng lên rất gần cảm biến.
-
Tùy chọn hệ thống sưởi tích hợp: Để ngăn ngừa sự hình thành băng trên màng cảm biến trong điều kiện khí hậu lạnh, hệ thống sưởi tích hợp tùy chọn được cung cấp, đảm bảo đo lường đáng tin cậy quanh năm.
Ma trận thông số kỹ thuật
| Tính năng | Thông tin kỹ thuật chi tiết |
| Nguyên lý đo lường | Siêu âm (Không tiếp xúc) |
| Phạm vi tối đa (Chất lỏng) | 3 m (9,8 ft) |
| Phạm vi tối đa (Chất rắn) | 1,2 m (3,9 ft) |
| Khoảng cách chặn | 0,07 m (0,23 ft) |
| Nhiệt độ xử lý | -40 đến +80 °C (-40 đến +176 °F) |
| Áp suất quy trình | Từ 0,7 đến 4 bar (10 đến 58 psi) |
| Vật liệu cảm biến | PVDF (Hàn kín hoàn toàn) |
| Mức độ bảo vệ | IP 68 |
Ứng dụng chính
-
Đo lưu lượng dòng chảy kênh hở: Giám sát lưu lượng nước trong máng và đập tràn phục vụ các ứng dụng xả thải môi trường hoặc công nghiệp.
-
Mức chất lỏng trong các bể chứa nhỏ: Giám sát mức chất lỏng trong các kho chứa hóa chất, bể chứa nước thải và bể đệm có trần thấp.
-
Vật liệu rắn dạng khối trên băng tải: Đo lường hình dạng hoặc sự hiện diện của vật liệu thô trên băng tải, trong máy nghiền hoặc tại các bãi chứa.
-
Xử lý nước thải: Phát hiện mức chất lỏng đáng tin cậy trong các bể lắng cặn và bể lắng bùn, nơi có độ ẩm cao và khí ăn mòn.
-
Giám sát khu vực nguy hiểm: Được chứng nhận sử dụng trong các khu vực nguy cơ cháy nổ, nơi có thể xuất hiện khí hoặc bụi dễ cháy.




