Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Thiết kế không xâm lấn, không cần bảo trì: Máy đo W 400 đo lưu lượng hai chiều mà không cần tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng. Điều này loại bỏ hiện tượng giảm áp suất và các điểm rò rỉ tiềm ẩn. Việc sử dụng các miếng đệm khớp nối chuyên dụng vĩnh viễn giúp loại bỏ nhu cầu bôi trơn định kỳ, đảm bảo tín hiệu âm thanh ổn định trong suốt vòng đời của thiết bị.
-
FlowDC cho các hệ thống lắp đặt nhỏ gọn: Các hệ thống lắp đặt kẹp thông thường gặp khó khăn với hiện tượng nhiễu loạn do khuỷu hoặc van gây ra. Đồng hồ W 400 tích hợp chức năng FlowDC (Kiểm tra lưu lượng xả), giúp bù trừ cho các biến dạng dòng chảy, cho phép đồng hồ duy trì độ chính xác với đường ống dẫn vào ngắn chỉ 2 x DN.
-
Hiệu quả chi phí có thể mở rộng: Không giống như các lưu lượng kế điện từ lắp đặt trực tiếp, chi phí của W 400 không tăng đáng kể theo kích thước đường ống. Điều này làm cho nó trở thành một giải pháp cực kỳ tiết kiệm cho các đường ống có đường kính lớn lên đến 4 mét (160 inch).
-
Công nghệ nhịp tim: Bộ phần mềm tích hợp này cung cấp khả năng tự chẩn đoán liên tục. Nó có thể phát hiện các sự cố như đóng cặn bên trong đường ống hoặc sai lệch vị trí cảm biến bằng cách giám sát chất lượng tín hiệu, cho phép người vận hành kiểm tra tình trạng hoạt động của đồng hồ mà không cần tháo nó ra khỏi đường ống.
-
Máy chủ web tích hợp: W 400 bao gồm một máy chủ web tích hợp, cho phép kỹ thuật viên thực hiện cấu hình, chẩn đoán và truy xuất dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có trình duyệt web (qua WLAN hoặc giao diện dịch vụ), giúp đơn giản hóa đáng kể quá trình vận hành tại các vị trí khó tiếp cận.
-
Khả năng tương thích với nhiều loại môi trường: Vì phép đo không phụ thuộc vào độ dẫn điện, áp suất hoặc mật độ của chất lỏng, nên W 400 có thể được sử dụng cho mọi thứ, từ nước khử khoáng siêu tinh khiết đến nước thải thô và chất lỏng trong các quy trình công nghiệp.
Ứng dụng chính
-
Giám sát hệ thống cấp nước: Đo lưu lượng trong các đường ống phân phối chính và trạm bơm lớn, nơi việc ngừng hoạt động không phải là một lựa chọn.
-
Quản lý nước thải: Theo dõi lưu lượng nước đầu vào và đầu ra tại các nhà máy xử lý, bao gồm cả bùn có tính mài mòn hoặc ăn mòn hóa học.
-
Hệ thống sưởi và làm mát khu vực: Đo lưu lượng nước lạnh hoặc nước nóng để cân bằng năng lượng trong các khu phức hợp thương mại và công nghiệp lớn.
-
Nước dùng trong quy trình công nghiệp: Giám sát hệ thống nước làm mát và đường ống nước khử khoáng trong các nhà máy sản xuất.
-
Phát hiện rò rỉ: Cung cấp dữ liệu lưu lượng hai chiều chính xác để xác định sự thất thoát nước trong mạng lưới đường ống đô thị.




