Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Độ chính xác vượt trội cho việc đo lường tài chính: Với tùy chọn PremiumCal, Promass Q mang lại sai số đo lưu lượng khối lượng và thể tích đặc biệt cao, chỉ ±0,05%. Độ chính xác đo mật độ ±0,1 kg/m³ biến nó thành công cụ ưu việt cho việc kiểm soát chất lượng và chuyển giao quyền sở hữu, nơi mà từng giọt và từng chữ số thập phân đều ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng.
-
Tối ưu hóa hiệu suất cho khí lẫn trong chất lỏng (MFT): Chất lỏng chứa bọt khí hoặc không khí thường gây ra sai số đáng kể trong các đồng hồ đo Coriolis. Promass Q sử dụng Công nghệ Đa tần số (MFT) để chủ động bù trừ các hiệu ứng này trong thời gian thực, đảm bảo đo lường đáng tin cậy và liên tục ngay cả trong chất lỏng có chứa khí hoặc chất lỏng nhớt có chứa các túi khí.
-
Tổn thất áp suất thấp và phạm vi điều chỉnh lưu lượng rộng: Thiết kế độc đáo của cảm biến giúp giảm thiểu tổn thất áp suất trên đồng hồ đo. Điều này cho phép phạm vi lưu lượng sử dụng rộng hơn (phạm vi điều chỉnh lưu lượng cao) và giảm chi phí năng lượng cho việc bơm, đồng thời duy trì điểm 0 ổn định để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
-
Công nghệ nhịp tim đảm bảo an toàn được ghi nhận: Công nghệ nhịp tim tích hợp cung cấp khả năng chẩn đoán nội bộ liên tục và xác minh được ghi lại mà không làm gián đoạn quy trình. Điều này cho phép người vận hành dễ dàng xác minh hiệu suất chính xác cao của đồng hồ đo và duy trì nhật ký kiểm toán để tuân thủ các quy định và tài chính.
-
Tích hợp hệ thống đa năng và truy cập WLAN: Bộ phát Proline 300 có thiết kế nhỏ gọn với hai ngăn chứa, tích hợp tối đa 3 cổng I/O có thể kết hợp tự do. Màn hình cảm ứng có đèn nền và khả năng truy cập WLAN cho phép thiết lập và vận hành không dây, giúp kỹ thuật viên tương tác với thiết bị từ khoảng cách an toàn hoặc không cần mở vỏ máy.
-
Đo lường đa biến và kích thước nhỏ gọn: Bằng cách cung cấp dữ liệu đồng thời về lưu lượng khối, lưu lượng thể tích, mật độ và nhiệt độ, Promass Q 300 loại bỏ nhu cầu sử dụng nhiều cảm biến riêng biệt. Khả năng hoạt động mà không cần đường ống dẫn vào hoặc ra thẳng giúp tiết kiệm đáng kể không gian trong các hệ thống đo lường phức tạp.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Lỗi lưu lượng khối lượng/thể tích | ±0,05% (PremiumCal) hoặc ±0,1% |
| Sai số đo mật độ | ±0,1 kg/m³ (tùy chọn) hoặc ±0,5 kg/m³ |
| Đường kính danh nghĩa | DN 25 đến 100 (1 đến 4″) |
| Vỏ máy phát | Thiết kế nhỏ gọn hai ngăn với WLAN |
| Kết nối | EtherNet/IP, PROFINET, Modbus RS485, HART 4-20mA |
| Công nghệ đặc biệt | Công nghệ đa tần số (MFT) |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Chuyển giao quyền sở hữu: Lựa chọn hàng đầu để đo lường giá trị tài chính của dầu, nhiên liệu và hóa chất có giá trị cao, nơi yêu cầu độ chính xác cực cao theo quy định pháp luật.
-
Ứng dụng đo chất lỏng có chứa khí: Đo lường các chất lỏng tự nhiên có chứa hoặc giữ khí, chẳng hạn như kem, chất kết dính hoặc dầu trong quá trình dỡ hàng từ bồn chứa.
-
Đo mật độ chính xác cao: Được sử dụng trong quá trình pha trộn hoặc kiểm soát nồng độ, nơi những thay đổi nhỏ về mật độ cho thấy sự thay đổi về chất lượng sản phẩm.
-
Nạp và dỡ hàng: Lý tưởng cho việc tiếp nhiên liệu hoặc nạp vào xe bồn, nơi thường xuyên có không khí xuất hiện ở đầu hoặc cuối quá trình chuyển tải.




