Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Sự xuất sắc trong kỹ thuật thiết kế ống đơn thẳng đảm bảo đường dẫn dòng chảy toàn phần, giảm thiểu tổn thất áp suất và ngăn ngừa hiện tượng cắt xén chất lỏng. Điều này rất quan trọng đối với các môi trường nhạy cảm hoặc chất lỏng có độ nhớt cao, nơi việc duy trì tính toàn vẹn vật lý của sản phẩm cũng quan trọng như chính phép đo.
-
Kỹ thuật đo độ nhớt chính xác trực tuyến cho phép giám sát liên tục độ đặc của chất lỏng mà không cần đường ống dẫn phụ hoặc lấy mẫu trong phòng thí nghiệm. Chức năng đầu ra tùy chọn này cung cấp phản hồi tức thì để điều chỉnh quy trình, đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn ổn định trong suốt chu kỳ sản xuất.
-
Việc tích hợp trí tuệ vận hành thông qua Công nghệ Nhịp tim cho phép chẩn đoán nội bộ liên tục và xác minh bằng văn bản về tình trạng hoạt động của cảm biến. Đối với các hệ thống ống đơn, điều này cung cấp khả năng giám sát cần thiết về tính toàn vẹn của thành ống và phát hiện sự tích tụ bên trong, đảm bảo độ tin cậy lâu dài mà không làm gián đoạn quá trình.
-
Cấu trúc chuyên dụng bằng titan sử dụng titan cấp 9 cho ống đo, mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học tuyệt vời và độ bền cơ học cao. Việc lựa chọn vật liệu này, kết hợp với hình dạng ống thẳng, giúp cảm biến dễ dàng vệ sinh và xả nước, đáp ứng nhu cầu của cả quy trình công nghiệp và vệ sinh.
-
Việc tích hợp bộ phát tiết kiệm không gian mang lại đầy đủ khả năng kỹ thuật số của nền tảng Proline trong một thiết kế siêu nhỏ gọn. Thiết kế này, không yêu cầu các đường ống dẫn vào hoặc ra thẳng, cho phép I 100 được tích hợp vào các giàn khoan mô-đun hoặc hệ thống robot có không gian chật hẹp, nơi mà yếu tố hạn chế là rất quan trọng.
-
Việc vận hành cục bộ tiết kiệm thời gian thông qua máy chủ web tích hợp cho phép vận hành thử và bảo trì nhanh chóng mà không cần phần mềm hoặc phần cứng chuyên dụng bổ sung. Người vận hành có thể kết nối an toàn với thiết bị thông qua trình duyệt web tiêu chuẩn để truy cập dữ liệu quy trình và chẩn đoán toàn diện.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Đường kính danh nghĩa | DN 8 đến 80 (3/8 đến 3″) |
| Ống đo | Titan cấp 9 |
| Áp suất tối đa | Lên đến 100 bar (1450 psi) |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP66/67/69K |
| Kết nối | EtherNet/IP, PROFINET, Modbus RS485, IO-Link |
| Đặc điểm nổi bật | Công nghệ TMB®, Độ nhớt tích hợp tùy chọn |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Thực phẩm & Đồ uống: Lý tưởng để đong các sản phẩm nhạy cảm với lực cắt như kem, sữa chua hoặc puree trái cây, nơi yêu cầu độ giảm áp suất thấp và dễ dàng vệ sinh (CIP/SIP).
-
Hóa chất & Chất lỏng chuyên dụng: Được sử dụng để định lượng chính xác các polyme và nhựa, trong đó việc giám sát độ nhớt trực tuyến là cần thiết cho việc kiểm soát quy trình.
-
Sản xuất dược phẩm: Được ứng dụng trong các quy trình đòi hỏi thao tác chất lỏng nhẹ nhàng và lưu lượng khối lượng hoạt chất chính xác cao.
-
Dầu khí / Chất bôi trơn: Hoàn hảo để theo dõi độ nhớt và lưu lượng của dầu bôi trơn và hỗn hợp nhiên liệu nhằm đảm bảo tuân thủ các thông số kỹ thuật.




