Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Sự xuất sắc về kỹ thuật trong độ nhạy dòng chảy siêu nhỏ được thể hiện qua thiết kế ống đơn độc đáo, tối ưu hóa cho kích thước đường ống DN 1 đến 4 (1/24″ đến 1/8″). Kiến trúc này cung cấp độ nhạy cao cần thiết để nắm bắt những thay đổi nhỏ nhất về lưu lượng khối lượng và mật độ, đảm bảo khả năng kiểm soát ổn định và lặp lại cho các ứng dụng định lượng tinh tế nhất.
-
Kỹ thuật chế tạo chính xác cho phép Promass A 300 hoạt động an toàn và chính xác ở áp suất lên đến 430,9 bar (6250 psi), đảm bảo khả năng chịu được áp suất cực cao. Độ bền này rất cần thiết cho các hệ thống phun hóa chất áp suất cao và phân phối khí, nơi tính toàn vẹn của phép đo phải được duy trì dưới tác động cơ học mạnh.
-
Việc tích hợp trí tuệ vận hành thông qua Công nghệ Nhịp tim cung cấp khả năng chẩn đoán nội bộ liên tục và xác minh bằng văn bản mà không làm gián đoạn quy trình. Tính năng này rất quan trọng đối với các hệ thống vi lưu lượng, vì nó có thể phát hiện lớp phủ bên trong hoặc sự mài mòn ống nhỏ nhất, đảm bảo độ tin cậy đo lường lâu dài và kéo dài chu kỳ hiệu chuẩn lại.
-
Bộ truyền tín hiệu Proline 300 cho phép truy cập đầy đủ vào dữ liệu quy trình và chẩn đoán, hỗ trợ nhiều cổng I/O có thể kết hợp tự do và các giao thức dựa trên Ethernet hiện đại. Với khả năng truy cập WLAN tích hợp và màn hình có đèn nền với điều khiển cảm ứng, người vận hành có thể cấu hình, bảo trì và khắc phục sự cố thiết bị không dây hoặc trực tiếp tại đồng hồ đo mà không cần mở vỏ thiết bị.
-
Chất lượng sản phẩm cao nhất nhờ thiết kế tự thoát nước đảm bảo không còn chất lỏng dư thừa nào bị giữ lại bên trong các ống 1/4 inch hoặc 1/8 inch. Cấu trúc hình học này có khả năng chống tắc nghẽn bên trong rất cao và tạo điều kiện thuận lợi cho việc làm sạch nhanh chóng, điều này rất quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn độ tinh khiết cao và ngăn ngừa ăn mòn cục bộ trong các dây chuyền xử lý nhạy cảm.
-
Thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ cho phép Promass A 300 được tích hợp vào các hệ thống mô-đun nhỏ gọn và các thiết bị thí nghiệm có không gian hạn chế. Vì nguyên lý Coriolis không phụ thuộc vào hình dạng dòng chảy, nên nó không yêu cầu các đoạn ống dẫn vào hoặc ra thẳng, mang lại sự linh hoạt tối đa trong thiết kế đường ống.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Đường kính danh nghĩa | DN 1 đến 4 (1/24″ đến 1/8″) |
| Áp suất quy trình tối đa | 430,9 bar (6250 psi) |
| Nhiệt độ trung bình | Lên đến +205 °C (+401 °F) |
| Vỏ máy phát | Thiết kế nhỏ gọn với hai ngăn và tối đa 3 cổng I/O. |
| Kết nối | Ethernet/IP, PROFINET, Modbus RS485, WLAN |
| Đo lường các biến số | Lưu lượng khối, mật độ, nhiệt độ, lưu lượng thể tích |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Ngành công nghiệp hóa chất chuyên dụng: Lý tưởng cho việc định lượng liên tục, chính xác cao các chất xúc tác, chất phản ứng và phụ gia đắt tiền, nơi yêu cầu cân bằng khối lượng chính xác để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
-
Hệ thống định lượng khí áp suất cao: Được sử dụng trong các hệ thống tạo mùi khí và phun nhiên liệu áp suất cao, nơi cần định lượng chính xác và an toàn một lượng nhỏ khí.
-
Các nhà máy thí điểm và phòng thí nghiệm: Tiêu chuẩn cho môi trường nghiên cứu và phát triển đòi hỏi độ chi tiết dữ liệu cao nhất và khả năng truy cập từ xa vào dữ liệu đo lường đa biến.
-
Sản xuất dược phẩm: Được ứng dụng trong việc cung cấp chính xác các hoạt chất vào dây chuyền sản xuất liên tục, nơi cần có cảm biến áp suất cao tự xả.




