Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Sự xuất sắc về kỹ thuật trong công nghệ cấp nguồn vòng lặp cho phép tích hợp liền mạch một đồng hồ đo Coriolis hiệu suất cao vào các kiến trúc 2 dây hiện có. Thiết kế cấp nguồn vòng lặp thực sự này giúp giảm độ phức tạp của yêu cầu cấp nguồn và chi phí cáp mà không ảnh hưởng đến độ chính xác hoặc dữ liệu đa biến đầu ra của cảm biến.
-
Kỹ thuật chế tạo chính xác cho dòng chảy siêu nhỏ và áp suất cao cho phép đo chính xác ở các kích thước đường ống DN 1 đến 4 (1/24″ đến 1/8″) với áp suất lên đến 430,9 bar (6250 psi). Thiết kế ống đơn được tối ưu hóa đặc biệt để thu thập dữ liệu về lưu lượng khối lượng và mật độ cho các lượng nhỏ, đảm bảo kiểm soát chặt chẽ trong việc định lượng hóa chất ở áp suất cao.
-
Mức độ an toàn vận hành cao nhất trong các khu vực nguy hiểm đạt được thông qua thiết kế an toàn nội tại (Ex ia). Máy Promass A 200 được chế tạo để đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu (SIL, phê duyệt khu vực nguy hiểm), mang lại sự an tâm khi đo chất lỏng dễ bay hơi hoặc phản ứng trong môi trường dễ cháy nổ.
-
Việc tích hợp trí tuệ vận hành thông qua Công nghệ Nhịp tim cho phép xác minh "tại chỗ" tình trạng hoạt động của đồng hồ đo. Điều này đảm bảo ống đo vẫn nằm trong phạm vi thông số kỹ thuật của nhà máy và cung cấp bằng chứng xác thực về an toàn của nhà máy mà không cần phải dừng quy trình hoặc tháo thiết bị khỏi dây chuyền.
-
Vỏ máy chắc chắn với hai ngăn riêng biệt và điều khiển cảm ứng cho phép vận hành và đấu dây an toàn. Ngăn kết nối riêng biệt bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi tác động của môi trường, và màn hình có đèn nền với điều khiển cảm ứng giúp thiết bị không cần phải mở ra khi sử dụng ngoài hiện trường—ngay cả trong các khu vực nguy hiểm—duy trì tính toàn vẹn của khả năng chống cháy nổ.
-
Thiết kế dạng ống đơn tự thoát nước đảm bảo không còn chất lỏng dư thừa nào đọng lại trong cảm biến. Thiết kế này có khả năng chống tắc nghẽn bên trong rất cao và cho phép dễ dàng vệ sinh, điều này rất quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm và ngăn ngừa ăn mòn cục bộ khi xử lý các hóa chất đặc biệt có tính ăn mòn mạnh.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Đường kính danh nghĩa | DN 1 đến 4 (1/24″ đến 1/8″) |
| Áp suất quy trình tối đa | 430,9 bar (6250 psi) |
| Nguồn điện | Công nghệ cấp nguồn vòng lặp (2 dây) |
| Bảo vệ khu vực nguy hiểm | An toàn nội tại (Ex ia / IS) |
| Mức độ toàn vẹn an toàn | SIL 2 (thiết bị đơn), SIL 3 (dự phòng) |
| Phạm vi nhiệt độ | Lên đến +205 °C (+401 °F) |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Công nghiệp hóa chất: Hoàn hảo cho việc định lượng liên tục và chính xác các chất phụ gia, chất xúc tác và chất ức chế vào các dòng quy trình chính, đặc biệt là trong các khu vực yêu cầu bảo vệ chống cháy nổ.
-
Bơm áp suất cao: Giải pháp ưu tiên cho việc bơm hóa chất vào miệng giếng trong ngành dầu khí, nơi cần kiểm soát áp suất cao và lưu lượng dòng chảy cực nhỏ với độ an toàn tuyệt đối.
-
Các nhà máy thí điểm và nghiên cứu: Lý tưởng cho các thiết lập phòng thí nghiệm dạng mô-đun, nơi nguồn điện 2 dây giúp đơn giản hóa việc lắp đặt nhiều điểm đo cho các phản ứng thí nghiệm phức tạp.
-
Hệ thống tạo mùi: Được thiết kế đặc biệt để bơm một lượng chất tạo mùi chính xác vào mạng lưới phân phối khí, đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn thông qua phép đo áp suất cao và độ chính xác cao.




