Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Sự xuất sắc trong kỹ thuật thiết kế ống đơn nhỏ gọn cho phép lắp đặt trong các mô-đun quy trình cực kỳ chật hẹp. Thiết kế dạng ống đơn được cân bằng đặc biệt để mang lại độ nhạy cao ở tốc độ dòng chảy thấp nhất, đảm bảo đo được lượng chất lỏng và khí cực nhỏ với độ tin cậy tuyệt đối.
-
Kỹ thuật chế tạo chính xác giúp chịu được áp suất cực cao, cho phép đồng hồ đo hoạt động an toàn ở áp suất lên đến 400 bar (5800 psi). Khả năng chịu áp suất cao này rất cần thiết cho việc bơm hóa chất và định lượng khí chuyên dụng, nơi mà tính toàn vẹn cơ học không được phép bị ảnh hưởng bởi ứng suất thủy lực hoặc khí nén mạnh.
-
Việc tích hợp trí tuệ vận hành thông qua Công nghệ Nhịp tim cung cấp khả năng chẩn đoán nội bộ liên tục và xác minh bằng văn bản mà không làm gián đoạn quy trình. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các đồng hồ đo có đường kính nhỏ, nơi mà sự mài mòn lớp phủ hoặc ống dẫn nhỏ nhất cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác; Heartbeat đảm bảo thiết bị luôn nằm trong giới hạn hiệu chuẩn.
-
Bộ truyền tín hiệu Proline 300 cung cấp khả năng truy cập đầy đủ vào thông tin quy trình và chẩn đoán, với tối đa 3 đầu vào/đầu ra có thể kết hợp tự do và khả năng giao tiếp Ethernet hiện đại. Thiết kế vỏ máy hai ngăn cho phép truy cập dây dẫn an toàn từ một phía, và WLAN tích hợp cho phép cấu hình và bảo trì không dây.
-
Việc giảm độ phức tạp thông qua phép đo đa biến giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng các cảm biến nhiệt độ hoặc mật độ riêng biệt trong các đường ống 1/4 inch. Bằng cách cung cấp lưu lượng khối, lưu lượng thể tích, mật độ và nhiệt độ trong cùng một thiết bị, Cubemass C 300 đơn giản hóa thiết kế đường ống và giảm số lượng điểm rò rỉ tiềm tàng trong các hệ thống áp suất cao.
-
Khả năng chống nhiễu mạnh mẽ đối với các điều kiện dòng chảy thay đổi đảm bảo đồng hồ đo vẫn hoạt động ổn định ngay cả khi động lực của quá trình thay đổi nhanh chóng. Công nghệ xử lý tín hiệu số tiên tiến giúp lọc bỏ nhiễu cơ học từ chuyển động của robot hoặc xung động của bơm, cung cấp dữ liệu sạch và có thể lặp lại cho hệ thống điều khiển.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Đường kính danh nghĩa | DN 1 đến 6 (1/24 đến 1/4″) |
| Áp suất quy trình tối đa | 400 bar (5800 psi) |
| Nhiệt độ trung bình | Lên đến +205 °C (+401 °F) |
| Vỏ máy phát | Thiết kế nhỏ gọn hai ngăn với khả năng truy cập WLAN. |
| Kết nối | Ethernet/IP, PROFINET, Modbus RS485, HART 4-20mA |
| Xác minh | Công nghệ nhịp tim (đạt tiêu chuẩn ISO 9001) |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Robot công nghiệp: Cảm biến trọng lượng nhẹ này lý tưởng để gắn trên cánh tay robot cho các ứng dụng phân phối và chiết rót chính xác, nơi độ chính xác về khối lượng là rất quan trọng.
-
Hệ thống bơm hóa chất: Được sử dụng để bơm chất xúc tác, chất ức chế hoặc chất tạo mùi ở áp suất cao trong ngành dầu khí và hóa chất chuyên dụng.
-
Thiết bị và phòng thí nghiệm thử nghiệm: Cung cấp dữ liệu chi tiết và khả năng truyền thông tốc độ cao cần thiết cho môi trường nghiên cứu và phát triển cũng như thử nghiệm động cơ.
-
Đo lưu lượng khí áp suất cao: Được ứng dụng trong các hệ thống cần đo chính xác lượng nhỏ các loại khí chuyên dụng vào các lò phản ứng áp suất cao hoặc mạng lưới phân phối.




