Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Sự xuất sắc trong kỹ thuật thiết kế ống đơn nhỏ gọn cho phép Cubemass C được lắp đặt trong những cấu hình quy trình chật hẹp nhất, nơi các đồng hồ đo lớn hơn không thể lắp đặt được. Cấu trúc ống đơn được tối ưu hóa cho độ nhạy lưu lượng thấp, đảm bảo đo được lượng chất lỏng và khí cực nhỏ với độ tin cậy đạt tiêu chuẩn công nghiệp.
-
Kỹ thuật chế tạo chính xác cho hệ thống chứa áp suất cao cho phép vận hành chính xác ở áp suất lên đến 400 bar (5800 psi). Độ bền bỉ này khiến nó trở thành một công cụ thiết yếu cho các hệ thống định lượng áp suất cao và hệ thống phun khí, nơi tính toàn vẹn cơ học và độ ổn định đo lường là điều không thể thiếu.
-
Việc tích hợp trí tuệ vận hành thông qua Công nghệ Nhịp tim cung cấp khả năng chẩn đoán nội bộ liên tục và xác minh bằng văn bản mà không làm gián đoạn quy trình. Tính năng này rất quan trọng đối với các hệ thống quy mô siêu nhỏ, vì nó có thể phát hiện sự mài mòn tối thiểu của lớp phủ hoặc ống dẫn, đảm bảo độ tin cậy của phép đo lâu dài và kéo dài khoảng thời gian hiệu chuẩn lại.
-
Việc tích hợp bộ phát tiết kiệm không gian mang lại đầy đủ chức năng của một máy đo Coriolis cao cấp trong một vỏ bọc siêu nhỏ gọn. Thiết kế này được chế tạo riêng cho các nhà sản xuất thiết bị và hệ thống robot yêu cầu kết nối kỹ thuật số và truyền dữ liệu tốc độ cao mà không cần đến kích thước cồng kềnh của bộ phát tiêu chuẩn.
-
Việc vận hành cục bộ tiết kiệm thời gian thông qua máy chủ web tích hợp cho phép vận hành thử, bảo trì và truy cập dữ liệu nhanh chóng mà không cần phần mềm bổ sung hoặc phần cứng độc quyền. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình thiết lập cho các cụm thiết bị phức tạp chứa nhiều điểm đo.
-
Hệ thống đo đa biến mạnh mẽ cung cấp đồng thời các chỉ số về lưu lượng khối, lưu lượng thể tích, mật độ và nhiệt độ. Bằng cách tích hợp cả bốn biến số vào một thiết bị siêu nhỏ duy nhất, Cubemass C giúp giảm số lượng các phụ kiện chuyên dụng và các điểm rò rỉ tiềm tàng trong hệ thống cung cấp áp suất cao.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Đường kính danh nghĩa | DN 1 đến 6 (1/24 đến 1/4″) |
| Áp suất quy trình tối đa | 400 bar (5800 psi) |
| Nhiệt độ trung bình | Lên đến +205 °C (+401 °F) |
| Vỏ máy phát | Thép không gỉ hoặc nhôm siêu nhỏ gọn |
| Kết nối | EtherNet/IP, PROFINET, Modbus RS485, IO-Link |
| Lắp đặt | Đầu nối phích cắm được cấu hình sẵn để lắp đặt nhanh chóng |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Robot công nghiệp: Được sử dụng trong các hệ thống định lượng chính xác và chiết rót tự động, nơi thiết bị đo phải được gắn trên một cánh tay di động hoặc bên trong một buồng robot nhỏ gọn.
-
Thiết bị thử nghiệm & phòng thí nghiệm: Sự lựa chọn ưu tiên cho môi trường nghiên cứu yêu cầu cân bằng khối lượng chính xác cao cho các phản ứng hóa học quy mô nhỏ và thử nghiệm nhiên liệu.
-
Hệ thống bơm hóa chất: Lý tưởng để định lượng các chất xúc tác hoặc chất ức chế đắt tiền trong ngành dầu khí hoặc hóa chất chuyên dụng, nơi áp suất cao và lưu lượng thấp là điều thường gặp.
-
Định lượng khí: Được sử dụng để định lượng chính xác các loại khí đặc biệt trong sản xuất chất bán dẫn hoặc thiết bị y tế, nơi không gian hạn chế và độ chính xác là rất quan trọng.




