Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
Khả năng tương thích hóa học vượt trội với hợp kim Niken C22: CMF050H sử dụng hợp kim Niken C22 cho tất cả các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng, mang lại khả năng chống chịu tối ưu với nhiều loại hóa chất mạnh, bao gồm cả môi trường oxy hóa và khử. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để xử lý các axit mạnh, chất xúc tác và thuốc thử hóa học ăn mòn, đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc lâu dài trong khi thép không gỉ 316L có thể bị xuống cấp sớm.
Độ nhạy và độ ổn định đo lường vượt trội Cảm biến này có cấu trúc ống kép được thiết kế độc đáo giúp tối đa hóa cường độ tín hiệu để mang lại độ nhạy đo lường hàng đầu trong ngành. Độ ổn định điểm 0 vượt trội đảm bảo dữ liệu lưu lượng khối lượng và mật độ luôn lặp lại theo thời gian, ngay cả trong các điều kiện quy trình khác nhau. Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao này rất quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm trong các ứng dụng pha trộn và định lượng chính xác cao.
Đảm bảo theo thời gian thực với xác minh đồng hồ thông minh (SMV) Đạt được sự tự tin tuyệt đối về kết quả đo mà không cần dừng quá trình. Kiểm tra xác thực đồng hồ thông minh (SMV) là một công cụ chẩn đoán tích hợp giúp kiểm tra tính toàn vẹn cấu trúc của các ống cảm biến và tình trạng hoạt động của các thiết bị điện tử trong vòng chưa đầy 90 giây. Điều này cho phép xác minh hiệu suất được ghi lại trong khi đồng hồ đo đang hoạt động, hỗ trợ tuân thủ quy định và giảm nhu cầu hiệu chuẩn bên ngoài.
Khả năng miễn nhiễm cao nhất với các tác động từ môi trường và quy trình: Cảm biến ELITE được thiết kế để cách ly phép đo khỏi các yếu tố bên ngoài. CMF050H có khả năng chống chịu cao nhất với rung động đường ống, biến động áp suất và thay đổi nhiệt độ đột ngột. Độ bền này cho phép hoạt động chính xác trong các giàn khoan có độ rung cao hoặc bố trí đường ống công nghiệp phức tạp mà không cần đến các thiết bị lắp đặt chuyên dụng hoặc bộ điều chỉnh lưu lượng.
Phạm vi quy trình rộng nhất và chứng nhận toàn cầu Cảm biến này hỗ trợ phạm vi hoạt động rộng, chịu được nhiệt độ từ -240°C (-400°F) đến 350°C (662°F) và áp suất lên đến 414 barg (6.000 psig). Nó đạt được đầy đủ các chứng nhận quốc tế, bao gồm CSA, ATEX, NEPSI và IECEx, và được chứng nhận SIL2 và SIL3 để sử dụng trong các hệ thống thiết bị an toàn quan trọng (SIS).
Các lĩnh vực ứng dụng chính
-
Xử lý hóa chất: Định lượng chính xác và cân bằng khối lượng các chất xúc tác có tính ăn mòn cao, axit mạnh và các dòng chất phản ứng.
-
Ngành dầu khí: Bơm chất ức chế ăn mòn và hóa chất chuyên dụng dưới áp suất cao tại giếng khoan hoặc các trạm đầu cuối dưới biển.
-
Dược phẩm: Giám sát chính xác cao các hoạt chất trong môi trường hóa chất mạnh hoặc môi trường vô trùng yêu cầu khả năng tương thích với C22.
-
Phát điện: Đo lường chính xác các hóa chất xử lý nước mạnh và các chất phụ gia cho nồi hơi áp suất cao.
-
Định lượng phụ gia chuyên biệt: Kiểm soát màu sắc, hương vị hoặc mùi thơm có giá trị cao, nơi tính toàn vẹn lâu dài của vật liệu là ưu tiên hàng đầu.




