Đặc tính kỹ thuật và hiệu suất
-
Phạm vi hoạt động cực rộng và khả năng tập trung chùm tia: FMR67B sở hữu chùm tia 80 GHz có độ tập trung cao, cho phép nó "nhìn xuyên" qua các thanh giằng chéo bên trong và dọc theo thành silo trong các bể chứa ở độ sâu lên đến 125 mét. Điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho các silo công nghiệp lớn nhất trong ngành khai thác mỏ và xi măng.
-
Khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cực cao: Với thiết kế chịu được nhiệt độ từ -40 °C đến +450 °C, FMR67B có thể được lắp đặt trực tiếp vào các quy trình nhiệt độ cao, chẳng hạn như bộ làm mát clinker hoặc lò luyện kim, mà không cần đến các hệ thống làm mát phức tạp.
-
Công nghệ nhịp tim cho vật liệu rắn: Trong môi trường vật liệu rắn cường độ cao, sự tích tụ bụi và mài mòn ăng-ten là những rủi ro thường trực. Công nghệ Heartbeat liên tục giám sát cường độ tín hiệu và tình trạng ăng-ten, xác định các bất thường và cung cấp chẩn đoán để đảm bảo quy trình luôn hiệu quả và an toàn.
-
Trình hướng dẫn vòng đời sản phẩm: FMR67B đơn giản hóa các tác vụ phức tạp thông qua các trình hướng dẫn trên màn hình. Cho dù đó là quá trình vận hành ban đầu, thử nghiệm chứng nhận SIL quan trọng về mặt an toàn hay xác minh thiết bị, hướng dẫn từng bước đảm bảo độ tin cậy cao và giảm nguy cơ xảy ra lỗi cấu hình thủ công.
-
Đánh giá thông minh: Kết hợp với chùm tia hẹp, thiết bị sử dụng các thuật toán phần mềm tiên tiến để phân biệt giữa bề mặt vật liệu thực tế và các tín hiệu gây nhiễu từ bên trong silo. Phương pháp “An toàn ngay từ khâu thiết kế” này đảm bảo chỉ số mức ổn định ngay cả trong quá trình đổ đầy và làm rỗng.
-
Tích hợp liền mạch: Được thiết kế cho các nhà máy công nghiệp hiện đại, FMR67B dễ dàng tích hợp vào các hệ thống quản lý tài sản thông qua giao tiếp kỹ thuật số, cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng hoạt động của quy trình và lượng hàng tồn kho vật tư.
Ma trận thông số kỹ thuật
| Tính năng | Thông tin kỹ thuật chi tiết |
| Nguyên lý đo lường | Radar không gian tự do (băng tần W) |
| Tính thường xuyên | 80 GHz |
| Phạm vi đo | Lên đến 125 m (410 ft) |
| Sự chính xác | ±3 mm (0,12 in) |
| Nhiệt độ xử lý | -40 đến +450 °C (-40 đến +842 °F) |
| Áp suất quy trình | -1 đến +160 bar (-14,5 đến +2.320,6 psi) |
| Giao tiếp | HART 4-20 mA, Bluetooth, PROFIBUS PA, PROFINET |
| An toàn & Tuân thủ | SIL 2/3, ATEX, IECEx, Hiệu chuẩn 5/10 điểm |
Ứng dụng chính
-
Lưu trữ xi măng và clinker: Đo lường độ chính xác cao trong các silo cao và hầm chứa clinker nhiệt độ cao.
-
Hầm chứa quặng: Giám sát mức độ quặng, đá dăm và than trong các hầm chứa sâu dưới lòng đất hoặc các kho dự trữ quy mô lớn.
-
Thép và luyện kim: Giám sát mức độ chất lỏng trong các thùng chứa chất trợ dung nhiệt độ cao và nguyên liệu thô đặt cạnh lò nung.
-
Kho chứa nông sản cỡ lớn: Quản lý hàng tồn kho trong các nhà kho chứa ngũ cốc và nhà máy xay bột cao tầng, nơi yêu cầu tầm chứa trên 100m.
-
Phát điện: Theo dõi mức độ trong các silo chứa tro bay và các kho chứa than quy mô lớn nơi có lượng bụi cực cao.




