Đặc tính kỹ thuật và hiệu suất
-
Tập trung chùm tia chính xác: Tần số băng tần W 80 GHz tạo ra chùm tia cực hẹp, tránh được các bức tường silo và các thanh giằng bên trong. Việc tập trung này đảm bảo năng lượng radar được hướng chính xác vào bề mặt vật liệu, cung cấp tín hiệu ổn định ngay cả trong điều kiện lưu trữ cao và hẹp.
-
Tối ưu hóa cho vật rắn: Không giống như các radar tập trung vào chất lỏng, FMR66B được thiết kế để xử lý các bề mặt không đều và đặc tính phản xạ thấp của các vật rắn dạng khối như hạt nhựa, ngũ cốc hoặc khoáng chất. Thiết bị này cung cấp phạm vi đo lên đến 50 mét với độ chính xác ±3 mm.
-
Công nghệ nhịp tim để phát hiện sự tích tụ vật liệu: Trong các ứng dụng có nhiều bụi bẩn, sự tích tụ vật liệu trên ăng-ten là một vấn đề thường gặp. Công nghệ Heartbeat liên tục giám sát chất lượng tín hiệu và có thể phát hiện các "bất thường không mong muốn" như cặn bám hoặc tắc nghẽn ăng-ten, cho phép chủ động làm sạch trước khi dữ liệu đo bị mất.
-
Trình hướng dẫn vận hành: Thiết bị đơn giản hóa trải nghiệm người dùng thông qua các trình hướng dẫn trực quan. Các hướng dẫn từng bước này hỗ trợ việc vận hành ban đầu, khóa SIL và các chu kỳ kiểm tra/xác minh bắt buộc, đảm bảo thiết bị được cấu hình chính xác cho môi trường chất rắn cụ thể.
-
An toàn ngay từ khâu thiết kế: Được phát triển theo tiêu chuẩn IEC 61508, FMR66B phù hợp để sử dụng trong các hệ thống thiết bị an toàn. Nếu xảy ra sự cố, màn hình sẽ cung cấp các "hành động được khuyến nghị" cụ thể thay vì chỉ hiển thị mã lỗi, giúp giảm đáng kể thời gian khắc phục sự cố.
-
Các tùy chọn lắp đặt mạnh mẽ: Để đáp ứng các yêu cầu lắp đặt khác nhau của silo và hầm chứa, FMR66B cung cấp các kết nối quy trình linh hoạt, bao gồm ren và giá đỡ lắp đặt chuyên dụng cho phép dễ dàng căn chỉnh với góc nghiêng của vật liệu.
Ma trận thông số kỹ thuật
| Tính năng | Thông tin kỹ thuật chi tiết |
| Nguyên lý đo lường | Radar không gian tự do (băng tần W) |
| Tính thường xuyên | 80 GHz |
| Phạm vi đo | Lên đến 50 m (164 ft) |
| Sự chính xác | ±3 mm (0,12 in) |
| Nhiệt độ xử lý | -40 đến +200 °C (-40 đến +392 °F) |
| Áp suất quy trình | -1 đến +16 bar (-14,5 đến +266 psi) |
| Giao tiếp | HART 4-20 mA, Bluetooth, PROFIBUS PA, PROFINET |
| An toàn & Tuân thủ | SIL 2/3, ATEX, IECEx, Hàng hải, Hiệu chuẩn 5/10 điểm |
Ứng dụng chính
-
Kho chứa ngũ cốc hẹp: Đo mức chính xác trong các kho chứa cao, hẹp dùng để đựng lúa mì, ngô hoặc thức ăn chăn nuôi, nơi cần tránh hiện tượng phản xạ từ thành kho.
-
Hạt nhựa và nhựa tổng hợp: Giám sát nguyên liệu đầu vào trong ngành công nghiệp nhựa, nơi các vật liệu có điện môi thấp đòi hỏi độ nhạy tần số cao.
-
Khai thác mỏ và vật liệu xây dựng: Theo dõi độ cao trong các hầm chứa nhỏ đến trung bình dành cho cát, sỏi hoặc đá dăm.
-
Lưu trữ dăm gỗ: Đo mức độ trong các thùng chứa dùng cho ngành công nghiệp bột giấy và giấy hoặc ngành năng lượng sinh khối.
-
Bột hóa chất: Giám sát liên tục việc lưu trữ hóa chất số lượng lớn trong trường hợp có bụi và tắc nghẽn bên trong thùng chứa.




