Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Đo lường trong môi trường khắc nghiệt: FMP51 được chế tạo để có độ bền cao, chịu được nhiệt độ từ -50 đến +200°C và áp suất lên đến 40 bar. Thiết kế chắc chắn của nó đảm bảo tính ổn định lâu dài trong các lò phản ứng, cột chưng cất và bình chứa áp suất cao.
-
Đo lường giao diện nâng cao: Ngoài chức năng theo dõi mức chất lỏng đơn giản, FMP51 còn chuyên về đo lường giao diện (ví dụ: dầu trên nước). Nó có thể phát hiện sự chuyển tiếp giữa hai chất lỏng có hằng số điện môi khác nhau, cung cấp dữ liệu quan trọng cho các thiết bị tách và bể lắng.
-
Theo dõi đa phản xạ: Được trang bị khả năng đánh giá phản xạ tiên tiến, thiết bị có thể lọc bỏ các phản xạ giả do cuộn dây gia nhiệt, máy khuấy hoặc thang gây ra. Tính năng Theo dõi Đa Tiếng Vọng này đảm bảo rằng mức tín hiệu "thực" luôn được ưu tiên, ngay cả khi tín hiệu bị suy yếu do bọt hoặc sóng dữ.
-
Các tùy chọn đầu dò đa dạng: FMP51 cung cấp nhiều loại đầu dò nhất. Có sẵn các đầu dò đồng trục cho chất lỏng có hằng số điện môi thấp hoặc khi cảm biến được đặt gần thành bể; đầu dò dạng thanh (lên đến 10m) cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao; và đầu dò dạng dây (lên đến 45m) cho các silo hoặc thùng chứa cực cao.
-
Công nghệ nhịp tim: Tính năng này cung cấp khả năng tự giám sát liên tục và xác minh có thể theo dõi được tình trạng hoạt động của thiết bị. Nó có thể phát hiện sự tích tụ trên đầu dò hoặc sự ăn mòn trước khi chúng dẫn đến sai số đo, cho phép bảo trì dự đoán mà không làm gián đoạn quy trình.
-
Độ an toàn SIL3: Được phát triển theo tiêu chuẩn IEC 61508, FMP51 đáp ứng các yêu cầu SIL3 (với khả năng dự phòng đồng nhất). Quy trình kiểm tra đơn giản hóa cho phép xác minh an toàn mà không cần tháo cảm biến ra khỏi bồn chứa, giảm thiểu rủi ro và chi phí vận hành.
Ma trận hiệu năng kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật và phạm vi hoạt động |
| Nguyên lý đo lường | Radar sóng dẫn hướng (Thời gian bay) |
| Phạm vi đo | Cần câu: 10 m; Dây thừng: 45 m; Cáp đồng trục: 6 m |
| Độ chính xác đo lường | ±2 mm (0,08″) |
| Nhiệt độ xử lý | -50 đến +200 °C (-58 đến +392 °F) |
| Áp suất quy trình | -1 đến +40 bar (-14,5 đến +580 psi) |
| Hằng số điện môi tối thiểu | DC ≥ 1.4 (Cáp thanh/dây thừng), DC ≥ 1.1 (Cáp đồng trục) |
| Giao tiếp | HART 4-20 mA, PROFIBUS PA, FOUNDATION Fieldbus |
| An toàn & Phê duyệt | Đạt các tiêu chuẩn SIL 2/3, WHG, ATEX, IECEx, FM, CSA, Chứng nhận hàng hải. |
Ứng dụng chính
-
Thiết bị tách dầu khí: Đo lường chính xác giao diện giữa các lớp dầu, nhũ tương và nước dưới áp suất.
-
Lò phản ứng hóa học: Giám sát liên tục mức chất trong các quy trình liên quan đến nhiệt độ cao, khuấy trộn và thành phần hóa học thay đổi.
-
Cột chưng cất: Theo dõi chính xác mực chất lỏng trong thùng hồi lưu và đáy cột, nơi hơi và sự biến động nhiệt độ là liên tục.
-
Kho chứa áp suất cao: Đo mức an toàn cho khí hóa lỏng hoặc nguyên liệu hóa chất có áp suất cao.
-
Môi trường khắc nghiệt: Thích hợp cho các loại bột nhão và bùn trong ngành khai thác mỏ hoặc hóa dầu, nơi radar không tiếp xúc có thể bị cản trở bởi sự hấp thụ tín hiệu.




