Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Độ chính xác và độ ổn định: Với phạm vi đo từ -200 đến +600 °C, TR65 hoạt động xuất sắc trong cả các ứng dụng đông lạnh và các quy trình gia nhiệt công nghiệp tầm trung. Công nghệ RTD đảm bảo tín hiệu tuyến tính với độ trôi tối thiểu theo thời gian so với cặp nhiệt điện.
-
Tính linh hoạt trong khu vực nguy hiểm: TR65 đạt được các chứng nhận toàn cầu toàn diện cho các khu vực nguy hiểm, bao gồm An toàn nội tại (Ex ia), Chống cháy nổ (Ex d) và Không phát tia lửa điện (Ex nA). Điều này cho phép sử dụng một tiêu chuẩn thiết bị duy nhất trên toàn bộ nhà máy lọc dầu hoặc nhà máy hóa chất.
-
Thiết kế theo tiêu chuẩn DIN dạng mô-đun: Được chế tạo để tuân thủ tiêu chuẩn DIN 43772 và DIN EN 50446, TR65 mang đến khả năng tương thích cao với các phụ kiện lắp thêm. Điều này có nghĩa là bộ phận đo có thể dễ dàng thay thế hoặc nâng cấp mà không cần thay đổi toàn bộ cụm chi tiết, giúp giảm chi phí tồn kho phụ tùng và chi phí bảo trì.
-
Tích hợp tín hiệu nâng cao: Khi được trang bị bộ phát tín hiệu iTEMP tùy chọn, TR65 hỗ trợ tất cả các giao thức truyền thông phổ biến (4-20mA, HART, PROFIBUS PA hoặc FOUNDATION Fieldbus). Điều này giúp tăng độ tin cậy của phép đo bằng cách số hóa tín hiệu ngay tại nguồn, loại bỏ các lỗi do điện trở của dây dẫn gây ra.
-
Khả năng bảo vệ môi trường mạnh mẽ: Với xếp hạng bảo vệ IP68, thiết bị hoàn toàn chống bụi và được bảo vệ khỏi ngâm nước trong thời gian dài. Nó có thể chịu được áp suất tĩnh lên đến 75 bar, thích hợp cho các đường ống và bình chứa áp suất cao.
-
Khả năng tùy chỉnh độ sâu ngâm: Khái niệm mô-đun cho phép khách hàng tùy chỉnh độ dài ngâm và các kết nối quy trình khác nhau, đảm bảo cảm biến được đặt chính xác tại vị trí có hồ sơ nhiệt độ chính xác nhất.
Ma trận hiệu suất kỹ thuật
| Tính năng | Chi tiết |
| Phạm vi đo | -200 đến +600 °C (-328 đến 1112 °F) |
| Áp suất tĩnh tối đa | 75 bar (1.088 psi) |
| Lớp bảo vệ | IP68 |
| Phân loại khu vực | ATEX/IECEx (Ex d, Ex ia, Ex nA), CSA, FM |
| Tiêu chuẩn | DIN 43772 / DIN EN 50446 |
| Đầu ra | Pt100 (Trực tiếp) hoặc 4-20mA/HART/Fieldbus (Bộ phát) |
Ứng dụng chính
-
Lọc hóa dầu: Giám sát nhiệt độ trong các thiết bị chưng cất và kho chứa, nơi độ chính xác và khả năng chống cháy nổ là tối quan trọng.
-
Sản xuất điện năng: Theo dõi nhiệt độ hơi nước và mạch nước làm mát trong các nhà máy điện.
-
Sản xuất hóa chất tinh khiết: Kiểm soát nhiệt độ chính xác trong các lò phản ứng theo mẻ, nơi những sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
-
Kỹ thuật Môi trường: Giám sát khí thải và các quy trình xử lý nước thải trong điều kiện khắc nghiệt ngoài trời.
-
Lưu trữ bằng phương pháp đông lạnh: Đo nhiệt độ trong các bể chứa khí hóa lỏng nhờ phạm vi nhiệt độ thấp xuống đến -200 °C.




