Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Tiêu chuẩn thiết kế hệ đo lường Anh: Được thiết kế riêng cho các cơ sở sử dụng kích thước hệ đo lường Anh, đảm bảo tích hợp cơ khí liền mạch vào hệ thống đường ống và bồn chứa tuân theo các tiêu chuẩn hệ đo lường Anh của Bắc Mỹ và quốc tế.
-
Kiểm soát quy trình nhanh (iTHERM QuickSens): Sở hữu thời gian phản hồi nhanh nhất trong cùng phân khúc. , Công nghệ QuickSens cho phép theo dõi sự biến động nhiệt độ gần như tức thời, điều này rất cần thiết để kiểm soát chính xác trong các quy trình tiệt trùng và thanh trùng.
-
Khả năng chống rung vượt trội (iTHERM StrongSens): Công nghệ StrongSens cung cấp khả năng chống rung lớn hơn 60g. Điều này đảm bảo nhiệt kế vẫn hoạt động chính xác ngay cả khi được lắp đặt gần các thiết bị có độ rung cao như máy bơm ly tâm hoặc máy đồng hóa.
-
Bảo trì không cần dụng cụ (iTHERM QuickNeck): Hệ thống QuickNeck được cấp bằng sáng chế cho phép tháo rời bộ phận đo để hiệu chuẩn lại mà không cần dụng cụ. Thiết kế này loại bỏ nhu cầu phải mở đầu đấu nối hoặc ngắt dây, giúp giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động và ngăn ngừa các lỗi đấu dây tiềm ẩn.
-
Vỏ bọc vệ sinh tối ưu (iTHERM TA30R): Đầu nối bằng thép không gỉ 316L được thiết kế đặc biệt cho môi trường vệ sinh. Sản phẩm này đạt chuẩn IP69K cao nhất, nghĩa là có thể chịu được việc rửa bằng nước áp suất cao, nhiệt độ cao mà không bị hơi ẩm xâm nhập vào bên trong.
-
Sản xuất lõi thay thế tự động: Lõi thay thế iTHERM được sản xuất thông qua một quy trình hoàn toàn tự động, độc đáo trên toàn cầu. Điều này đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc nguyên vật liệu đầy đủ và chất lượng sản phẩm luôn ở mức cao, dẫn đến sự ổn định lâu dài về các giá trị đo được.
Ma trận hiệu suất kỹ thuật
| Tính năng | Chi tiết |
| Phạm vi đo | -200 đến +600 °C (–328 đến +1.112 °F) |
| Áp suất tối đa | 40 bar (580 psi) |
| Thời gian phản hồi | 1,5 giây (với iTHERM QuickSens) |
| Khả năng chống rung | > 60g (với iTHERM StrongSens) |
| Lớp bảo vệ | IP69K (Làm sạch bằng hơi nước áp suất cao) |
| Đầu cuối | TA30R (Thép không gỉ 316L) |
| Phê duyệt | 3-A, EHEDG, ASME BPE, FDA, ATEX/IECEx/FM/CSA |
Ứng dụng chính
-
Thanh trùng thực phẩm và đồ uống: Quan trọng đối với việc kiểm soát nhiệt độ trong các thiết bị thanh trùng nhiệt độ cao thời gian ngắn (HTST) dành cho các sản phẩm sữa và nước ép trái cây.
-
Lên men dược phẩm: Giám sát nhiệt độ chính xác trong các lò phản ứng sinh học sử dụng các phụ kiện hệ inch (như Tri-Clamp) làm tiêu chuẩn.
-
Đóng gói vô trùng: Đảm bảo môi trường vô trùng cho máy chiết rót thông qua các phép đo phản hồi nhanh và độ chính xác cao.
-
Giám sát quy trình vệ sinh tại chỗ (CIP): Hiệu suất đáng tin cậy trong các chu kỳ vệ sinh mạnh mẽ, sử dụng vỏ bọc đạt chuẩn IP69K để đảm bảo độ bền lâu dài.
-
Ứng dụng trong ngành sản xuất bia: Giám sát nhiệt độ trong các thùng nghiền mạch nha và nồi nấu bia, nơi thường xuyên xảy ra rung động mạnh và vệ sinh bằng hơi nước.




