Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Thiết kế thanh thép chịu áp suất cao: Được chế tạo đặc biệt để chịu được áp suất quy trình cực lớn lên đến 500 bar. Ống bảo vệ cảm biến nhiệt bằng thanh thép tạo ra một rào cản cơ học vững chắc, thích hợp cho dòng hơi nước tốc độ cao hoặc dòng hydrocarbon áp suất cao.
-
Công nghệ niêm phong kép: Công nghệ này có thêm một lớp niêm phong phụ hoạt động như một lớp chắn dự phòng. Trong trường hợp ống bảo vệ cảm biến nhiệt chính bị vỡ, hệ thống Dual Seal sẽ ngăn môi chất trong quy trình thoát ra đầu nối và cung cấp tín hiệu báo lỗi, cho phép bảo trì chủ động và tăng cường an toàn cho nhà máy.
-
Bảo trì đơn giản (iTHERM QuickNeck): TM152 có thiết kế QuickNeck có thể tháo rời, cho phép tháo phần trên của nhiệt kế để hiệu chuẩn lại mà không cần dụng cụ. Việc này có thể được thực hiện mà không cần gián đoạn quy trình hoặc ngắt kết nối dây điện, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì và thời gian ngừng hoạt động.
-
Khả năng chống rung cực mạnh (iTHERM StrongSens): Đối với các ứng dụng gần thiết bị có độ rung cao như tuabin hoặc máy nén, bộ phận StrongSens cung cấp khả năng chống rung lớn hơn 60g, đảm bảo độ ổn định đo lường lâu dài và ngăn ngừa hư hỏng cơ học.
-
Khả năng phản hồi hàng đầu trong ngành (iTHERM QuickSens): Với thời gian phản hồi chỉ 1,5 giây, công nghệ QuickSens đảm bảo phát hiện gần như tức thì ngay cả những biến động nhiệt độ nhỏ nhất, mang lại khả năng kiểm soát vượt trội trong các quy trình nhiệt nhạy cảm.
-
Kết nối kỹ thuật số toàn cầu: Bộ truyền tín hiệu iTEMP tích hợp hỗ trợ HART, PROFIBUS PA và FOUNDATION Fieldbus. Tùy chọn kết nối Bluetooth cho phép vận hành và chẩn đoán không dây thông qua thiết bị di động, nâng cao độ an toàn tại các vị trí nguy hiểm hoặc khó tiếp cận.
Ma trận hiệu suất kỹ thuật
| Tính năng | Chi tiết |
| Phạm vi đo | -200 đến +1.100 °C (–328 đến +2.012 °F) |
| Áp suất tối đa | 500 bar (7.252 psi) |
| Loại cảm biến | RTD (Pt100) hoặc cặp nhiệt điện (TC) |
| Khả năng chống rung | > 60g (với iTHERM StrongSens) |
| Thời gian phản hồi | 1,5 giây (với iTHERM QuickSens) |
| Tính năng an toàn | Công nghệ niêm phong kép (lớp chắn xử lý thứ hai) |
| Giao tiếp | 4-20 mA, HART, PROFIBUS PA, FF, Bluetooth |
| An toàn chức năng | SIL (An toàn chức năng) |
Ứng dụng chính
-
Dầu khí áp suất cao: Giám sát nhiệt độ quan trọng trong các thiết bị tách áp suất cao, đầu giếng và các cơ sở sản xuất ngoài khơi sử dụng hệ đo lường Anh.
-
Năng lượng: Đo lường hơi nước áp suất cao, tốc độ cao trong các nhà máy điện, nơi mà các rào chắn an toàn và giảm rung động là vô cùng cần thiết.
-
Ngành công nghiệp hóa chất: Giám sát các lò phản ứng chứa môi chất độc hại hoặc dễ cháy, yêu cầu hệ thống ngăn chặn thứ cấp (Dual Seal) và các vòng tuần hoàn an toàn đạt tiêu chuẩn SIL.
-
Vòng bảo trì mật độ cao: Các điểm đo cần hiệu chuẩn thường xuyên; thiết kế QuickNeck và các miếng chèn cảm biến có thể thay thế cho phép bảo trì nhanh chóng mà không cần dừng quy trình.
-
Hệ thống áp suất cao đông lạnh: Sử dụng dải nhiệt độ rộng (xuống đến –200 °C) cho các ứng dụng khí hóa lỏng áp suất cao.




