Những lợi ích và ưu điểm chính
-
Độ chính xác vô song: Cơ chế điều khiển bằng phi công mang lại độ nhạy vượt trội., cho phép thiết bị 1190 duy trì các điểm đặt thấp đến mức 0.5 inch cột nước (1.2 mbar) với độ lệch tối thiểu, ngay cả khi áp suất nguồn cung cấp khí đốt biến động.
-
Gói trang trí nội thất thay đổi nhanh: Để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động, Mẫu 1190 có thiết kế trang trí dạng mô-đun. Toàn bộ cụm lắp ráp bên trong có thể được thay thế như một khối duy nhất., Cho phép sửa chữa nhanh chóng mà không cần đào tạo chuyên môn hoặc thời gian ngừng hoạt động kéo dài.
-
Dễ dàng bảo trì trực tiếp: Thiết kế mở từ phía trên đảm bảo tất cả các bộ phận bên trong đều có thể tiếp cận được mà không cần tháo thân van ra khỏi ống góp của bồn chứa. Điều này giúp đơn giản hóa việc kiểm tra và giảm thiểu nhân công cần thiết cho việc bảo trì định kỳ.
-
Kiểm tra định kỳ trong quá trình vận hành: Màn hình hiển thị hành trình trực quan là trang bị tiêu chuẩn trên mẫu 1190., Cho phép nhân viên bảo trì kiểm tra vị trí và hoạt động của van trong khi hệ thống vẫn đang chịu áp suất và vận hành.
-
Cấp nguồn thí điểm qua đường ống tại nhà máy: Để đảm bảo độ tin cậy và dễ dàng lắp đặt, Hệ thống cấp khí cho chuyến bay thí điểm được lắp đặt sẵn tại nhà máy và bao gồm bộ điều chỉnh áp suất cấp khí. Điều này đảm bảo phi công luôn nhận được tín hiệu nhất quán, Nguồn áp suất được lọc để đạt hiệu suất tối ưu.
-
Kiểm soát ổn định: Bộ điều chỉnh nguồn cung tích hợp cách ly bộ phận điều khiển khỏi những biến động trong đường ống dẫn khí chính., Ngăn ngừa hiện tượng "dao động" hoặc rung lắc và đảm bảo áp suất chăn ổn định.
Đặc tính kỹ thuật
-
Hoạt động: Van giảm áp điều khiển bằng khí nén.
-
Cảm biến áp suất: Có khả năng kiểm soát áp suất trong phạm vi cột nước tính bằng inch hoặc millibar.
-
Kích thước cơ thể: Có sẵn các kích thước tiêu chuẩn để đáp ứng các yêu cầu lưu lượng khác nhau., Thông thường, chỉ số NPS nằm trong khoảng từ 1 đến 6.
-
Các lựa chọn vật liệu: Có sẵn bằng thép không gỉ và thép carbon để phù hợp với các yêu cầu chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và dược phẩm.
-
Phương tiện truyền thông: Thường được sử dụng với nitơ hoặc các khí trơ khác.
Lĩnh vực ứng dụng
Loại 1190 là sự lựa chọn lý tưởng cho các bồn chứa lớn hoặc các quy trình có độ tinh khiết cao, nơi việc kiểm soát khí quyển chính xác là bắt buộc để đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm.
Các ngành công nghiệp và ứng dụng chính:
-
Xử lý hóa chất: Bảo vệ các hóa chất dễ phản ứng hoặc dễ cháy khỏi tiếp xúc với oxy hoặc hơi ẩm.
-
Dược phẩm và Công nghệ sinh học: Đảm bảo môi trường vô trùng trong các bể chứa nguyên liệu.
-
Thực phẩm và đồ uống: Bọc kín các loại dầu ăn và đồ uống để ngăn ngừa hư hỏng và kéo dài thời hạn sử dụng.
-
Ngành dầu khí: Quản lý lớp màng áp suất thấp trên các bể chứa nước thải hoặc nước ngưng tụ để giảm thiểu phát thải VOC.




