Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
Thiết kế thân van góc cạnh: Van EAS có thiết kế thân van 90 độ, có thể thay thế khuỷu ống, tiết kiệm không gian và giảm số lượng mối nối. Trong các ứng dụng ăn mòn, góc xả giúp hướng năng lượng chất lỏng xuống dưới và ra xa khỏi thành thân van, kéo dài tuổi thọ của bộ phận chịu áp suất.
Khả năng đóng kín tuyệt đối: Được thiết kế cho các ứng dụng mà rò rỉ là điều không thể chấp nhận được, EAS có thể được cấu hình để cung cấp khả năng đóng kín cấp V hoặc VI. Điều này đạt được nhờ cấu trúc ghế đặc biệt sử dụng lực nén được kiểm soát để bảo vệ đĩa PTFE nằm giữa ghế kim loại và vòng giữ, đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Tuân thủ tiêu chuẩn NACE cho môi trường khí chua: Hệ thống EAS được chế tạo để chịu được những điều kiện khắc nghiệt của môi trường khí và dầu chua. Vật liệu thường được lựa chọn để đáp ứng tiêu chuẩn NACE MR0175-2002, với các tùy chọn bổ sung để tuân thủ NACE MR0175 / ISO 15156 và MR0103 nhằm tăng cường khả năng chống nứt ăn mòn do ứng suất.
Hệ thống dẫn hướng lồng chắc chắn: Lồng chịu lực cao cung cấp khả năng dẫn hướng liên tục cho nút van. Bộ phận hỗ trợ cơ học này rất cần thiết để giảm thiểu rung động ngang và tiếng ồn cơ học, ngay cả khi van phải chịu dòng chảy tốc độ cao điển hình của kiểu xả thân góc.
Kiểm soát khí thải rò rỉ: Van tương thích với hệ thống gioăng ENVIRO-SEAL™. Các hệ thống này sử dụng gioăng PTFE hoặc Graphite ULF chịu tải trực tiếp để duy trì độ kín khít của trục, giảm đáng kể lượng chất lỏng thất thoát trong quá trình và rút ngắn thời gian bảo trì.
Viền chống mài mòn: Viền bằng thép không gỉ tôi cứng là tiêu chuẩn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và mài mòn cơ học. Cấu trúc bền chắc này đảm bảo van duy trì độ chính xác điều khiển và khả năng đóng ngắt trong suốt thời gian sử dụng lâu dài.
Ma trận hiệu suất kỹ thuật
| Tính năng | Chi tiết |
| Kiểu van | Thân góc (Cổng đơn) |
| Thiết kế phích cắm | Không cân bằng (Lực tác động trực tiếp lên thân van để đóng ngắt) |
| Hướng dẫn | Lồng chịu tải nặng có dẫn hướng |
| Lớp tắt | Đến cấp độ V hoặc VI |
| Nhiệt độ tối đa | Tùy thuộc vào lựa chọn chỗ ngồi và cách đóng gói hành lý. |
| Tiêu chuẩn | Tương thích với NACE MR0175, EN/DIN và ASME |
Ứng dụng chính
Sản xuất ngoài khơi và trên bờ: Quản lý việc xả áp suất thiết bị tách áp suất cao và điều khiển đầu giếng trong môi trường có tính axit.
Chất lỏng dùng trong quá trình ăn mòn: Điều tiết chất lỏng hoặc khí có chứa các hạt lơ lửng, trong đó đường dẫn dòng chảy góc cạnh giúp giảm mài mòn thân máy.
Hệ thống đường ống hạn chế không gian: Các công trình lắp đặt mà van cũng phải đóng vai trò là một khúc cua 90 độ trong hệ thống đường ống.
Bơm và định lượng hóa chất: Kiểm soát chính xác các môi trường ăn mòn đòi hỏi khả năng đóng ngắt an toàn cao để ngăn ngừa nhiễm chéo.




