Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Thiết kế lắp đặt phẳng: Màng chắn 316L được hàn kín hoàn toàn và lắp đặt phẳng giúp loại bỏ các khe hở và giảm thiểu việc sử dụng gioăng. Thiết kế này ngăn ngừa tình trạng sản phẩm bị kẹt và đảm bảo mức độ an toàn cao nhất trong các ứng dụng vệ sinh.
-
Kết nối IO-Link: Giao diện IO-Link tùy chọn giúp giảm đáng kể độ phức tạp bằng cách cho phép thiết lập thông số kỹ thuật số và cấu hình từ xa thông qua các hệ thống kỹ thuật tiêu chuẩn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thay thế thiết bị nhanh hơn và thu thập dữ liệu chẩn đoán chi tiết hơn.
-
Khả năng tương thích CIP/SIP: PMP23 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của chu trình Vệ sinh tại chỗ (CIP) và Khử trùng bằng hơi nước tại chỗ (SIP). Nó có thể chịu được nhiệt độ lên đến 135°C (275°F) trong tối đa một giờ, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy ngay cả sau khi khử trùng thường xuyên.
-
Khả năng bảo vệ IP69 mạnh mẽ: Được thiết kế cho các điều kiện vệ sinh khắc nghiệt trong các nhà máy thực phẩm và đồ uống, PMP23 có thể được đặt hàng với xếp hạng bảo vệ chống xâm nhập IP69, giúp nó chống lại các tia nước áp suất cao, nhiệt độ cao.
-
Khả năng truy xuất nguồn gốc được chứng nhận: Thiết bị đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về tài liệu vệ sinh với các vật liệu tuân thủ tiêu chuẩn FDA, (EC) 1935/2004 và 3-A. Có thể mua thêm chứng nhận vật liệu EN10204 3.1 để đảm bảo truy xuất nguồn gốc đầy đủ của tất cả các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng.
-
Chính xác và ổn định: Với độ chính xác ±0,3% và độ ổn định lâu dài cao, PMP23 cung cấp dữ liệu nhất quán cần thiết cho việc kiểm soát chất lượng trong chế biến sữa, đồ uống và dược phẩm.
Ma trận hiệu suất kỹ thuật
| Tính năng | Chi tiết |
| Nguyên lý đo lường | Điện trở áp điện (màng kim loại gắn phẳng) |
| Loại đo lường | Áp suất tuyệt đối hoặc áp suất tương đối |
| Phạm vi áp suất | Từ 400 mbar đến 40 bar (6 đến 600 psi) |
| Sự chính xác | ±0,3% của khoảng đo |
| Nhiệt độ xử lý | -10 đến +100°C (135°C trong 1 giờ đối với phương pháp SIP) |
| Bảo vệ chống xâm nhập | Đạt chuẩn IP69 (chống nước áp lực cao) |
| Giao diện kỹ thuật số | Tùy chọn IO-Link, 4-20 mA |
Ứng dụng chính
-
Sản xuất thực phẩm và đồ uống: Giám sát áp suất trong máy tiệt trùng, máy chiết rót và bồn chứa sữa, nước ép và nước ngọt.
-
Ứng dụng trong ngành dược phẩm: Đo áp suất trong các đường ống dẫn nước sinh hoạt (WFI) và đường ống tiện ích nơi cần có cảm biến xả nước.
-
Hệ thống lọc: Giám sát áp suất đầu vào và đầu ra của các bộ lọc vệ sinh để phát hiện tắc nghẽn hoặc rò rỉ.
-
Đo mức chất lỏng trong các bể chứa nhỏ: Sử dụng áp suất thủy tĩnh để xác định thể tích chất lỏng trong các bình chứa vệ sinh nhỏ hoặc bể cân bằng.
-
Khu vực rửa sạch: Bất kỳ ứng dụng vệ sinh nào mà bên ngoài thiết bị được làm sạch thường xuyên bằng hóa chất mạnh và nước áp lực cao.




