Những lợi ích và ưu điểm chính
Khả năng chịu áp suất tĩnh cao vượt trội: EJA130E được chế tạo để hoạt động xuất sắc ngay cả khi các bộ truyền tín hiệu tiêu chuẩn đạt đến giới hạn của chúng. Với thiết kế chắc chắn hỗ trợ áp suất làm việc tối đa (MWP) lên đến 4.500 psi, sản phẩm này cung cấp độ bền và biên độ an toàn cần thiết cho các hệ thống công nghiệp áp suất cao, chẳng hạn như sản xuất dầu khí ở vùng nước sâu và các quy trình hóa chất áp suất cao.
Độ chính xác đã được chứng minh: Bộ truyền tín hiệu này duy trì độ chính xác tham chiếu tiêu chuẩn là ± 0,055% của dải đo. Độ chính xác cao này đảm bảo hệ thống điều khiển của bạn nhận được dữ liệu nhất quán, chất lượng cao, điều cần thiết để tối ưu hóa các phép tính lưu lượng và duy trì kiểm soát quy trình chặt chẽ trong các kiến trúc phức tạp.
Độ tin cậy lâu dài trong thực tế: Tính ổn định là nền tảng của dòng EJA-E, và EJA130E có xếp hạng ổn định là ± 0,1% trong 10 năm. Độ bền lâu dài này giúp giảm thiểu nhu cầu hiệu chuẩn thủ công thường xuyên, hạ thấp chi phí bảo trì và đảm bảo tính chính xác của các phép đo trong suốt một thập kỷ hoạt động.
Đạt chứng nhận an toàn SIL 2/3: Đối với các quy trình mà an toàn là yếu tố tối quan trọng, EJA130E đạt chứng nhận SIL 2/3 của Exida và TUV. Điều này đảm bảo bộ phát có thể được tích hợp vào Hệ thống Thiết bị An toàn (SIS) với sự tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn toàn cầu, bảo vệ cả nhân viên và tài sản nhà máy.
Các tùy chọn truyền thông và nguồn điện đa dạng: Để hỗ trợ các mạng công nghiệp đa dạng, EJA130E có sẵn với nhiều giao thức bao gồm HART 5/7, FOUNDATION Fieldbus, PROFIBUS PA và BRAIN. Ngoài ra, còn có phiên bản HART 7 (công suất thấp) từ 1 đến 5 VDC dành cho các hệ thống lắp đặt ở vùng xa hoặc sử dụng năng lượng mặt trời.
Cấu hình tại hiện trường được đơn giản hóa: Tính năng Cài đặt thông số cục bộ (LPS) cho phép kỹ thuật viên cấu hình và điều chỉnh các cài đặt cơ bản của bộ phát trực tiếp tại hiện trường. Giao diện cục bộ này loại bỏ nhu cầu sử dụng các công cụ cầm tay bên ngoài trong quá trình thiết lập thông thường, giúp tăng tốc quá trình vận hành và giảm thời gian ngừng hoạt động.
Đặc tính kỹ thuật
Nguyên lý hoạt động: Sử dụng cảm biến cộng hưởng silicon kỹ thuật số DPharp tiên tiến của Yokogawa để cảm biến ổn định.
Ứng dụng: Tối ưu hóa cho việc đo áp suất tĩnh cao của chất lỏng, khí và hơi nước.
Độ chính xác tham chiếu: ± 0,055% của dải đo.
Độ ổn định: ± 0,1% mỗi 10 năm.
Thời gian phản hồi: 150 ms.
Áp suất làm việc tối đa (MWP): 4.500 psi.
Xếp hạng an toàn: Đạt chứng nhận Exida và TUV SIL 2 / SIL 3.
Giao thức truyền thông: HART 5/7, HART 7 1 đến 5 VDC, FOUNDATION Fieldbus, PROFIBUS PA hoặc BRAIN.
Lĩnh vực ứng dụng
EJA130E là giải pháp được ưu tiên lựa chọn để đo áp suất chênh lệch trong các ứng dụng yêu cầu định mức áp suất tĩnh cao và các chứng nhận an toàn toàn cầu.
Các ngành công nghiệp và ứng dụng chính:
-
Ngành dầu khí: Giám sát lưu lượng khí áp suất cao và mực chất lỏng trong các thiết bị tách áp suất cao và hệ thống đường ống ngầm dưới biển.
-
Công nghiệp hóa dầu và lọc dầu: Điều khiển áp suất chênh lệch chính xác trong các lò phản ứng áp suất cao và hệ thống phân phối hơi nước áp suất cao.
-
Phát điện: Giám sát chính xác chu trình nước cấp và hơi nước cho lò hơi áp suất cao.
-
Sản xuất hóa chất: Giám sát áp suất đáng tin cậy trong các quy trình công nghiệp liên quan đến chất xúc tác hoặc khí áp suất cao.
-
Giám sát từ xa: Tận dụng tùy chọn HART 7 công suất thấp để giám sát đường ống từ xa trong điều kiện nguồn điện hạn chế.




