Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Thiết kế chịu được khí ẩm: Không giống như các đồng hồ đo siêu âm tiêu chuẩn có thể bị hỏng khi có chất lỏng, DRU-S có thiết kế "chịu được khí ẩm". Nó sử dụng các cảm biến titan hiệu suất cao, có khả năng chống lại tác động ăn mòn và mài mòn của nước thải và hydrocarbon, đảm bảo hoạt động liên tục trong dòng khí chưa khử nước.
-
Chẩn đoán phát hiện chất lỏng: Một tính năng nổi bật của DRU-S là khả năng độc đáo trong việc phát hiện sự hiện diện của chất lỏng trong dòng khí. Khả năng chẩn đoán này cung cấp cho người vận hành thông tin theo thời gian thực về các sự cố trong quy trình hoặc những thay đổi trong hoạt động của giếng, cho phép quản lý tốt hơn các thiết bị tách và khử nước.
-
Giảm lưu lượng cực độ (≥ 100:1): Trong sản xuất khí đốt, lưu lượng có thể biến động mạnh khi giếng già đi hoặc trong các chu kỳ sản xuất khác nhau. DRU-S bao phủ một phạm vi mà thông thường sẽ cần phải thay thế nhiều tấm chắn lỗ, giúp giảm thiểu công sức lao động thủ công và nguy cơ sai lệch trong phép đo.
-
Không giảm áp suất: Thiết kế đường kính toàn phần đảm bảo không có sự cản trở nào đối với dòng khí. Điều này rất quan trọng đối với các giếng áp suất thấp, nơi mỗi milibar áp suất đều có ý nghĩa quan trọng trong việc duy trì sản lượng và ngăn giếng bị tích tụ chất lỏng.
-
Hoạt động ở áp suất khí quyển: Trong khi nhiều đồng hồ đo siêu âm áp suất cao gặp khó khăn ở áp suất thấp, DRU-S có khả năng đo từ áp suất khí quyển đến áp suất định mức tối đa của đường ống, mang lại sự linh hoạt trong toàn bộ vòng đời của giếng khí.
-
Giám sát từ xa & Cắm là chạy: Thiết bị kết nối liền mạch với hộp giám sát SICK. Điều này cho phép chẩn đoán từ xa và bảo trì dựa trên tình trạng, giúp các kỹ sư kiểm tra tình trạng hoạt động của đồng hồ đo từ văn phòng và loại bỏ những chuyến thăm không cần thiết đến các giếng khoan ở vùng sâu vùng xa.
Ma trận hiệu năng kỹ thuật chi tiết
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật và phạm vi hoạt động |
| Các biến số được đo lường | Vận tốc khí, thể tích khí, vận tốc âm thanh, chỉ báo chất lỏng |
| Phạm vi đo | ≥ 100 : 1 |
| Kích thước ống danh nghĩa | DN50 đến DN200 (2″ đến 8″) |
| Áp suất vận hành tối đa | Áp suất lên đến 250 bar (ASME 1500) |
| Nhiệt độ khí | -40 °C đến +180 °C |
| Sự chính xác | Thông thường, sai số nằm trong khoảng ±1,0% (chưa hiệu chuẩn) đến ±0,5% (đã hiệu chuẩn). |
| Vật liệu cảm biến | Titan cao cấp |
| Kết nối | Modbus (RTU/TCP), sẵn sàng cho hộp giám sát |
Ứng dụng chính
-
Đo lường tại giếng: Theo dõi sản lượng của từng giếng khí riêng lẻ, nơi khí thô, ẩm là đặc điểm thường thấy.
-
Tối ưu hóa hệ thống nâng dầu bằng khí: Đo lượng khí áp suất cao được bơm vào giếng dầu để đảm bảo hiệu quả nâng dầu tối ưu.
-
Giám sát khí đi kèm: Theo dõi chính xác lượng khí được tạo ra cùng với dầu trong các thiết bị tách dầu.
-
Thiết bị thu hồi hơi (VRU): Giám sát dòng khí áp suất thấp được thu hồi từ các bể chứa hoặc thiết bị xử lý.
-
Đo lường đầu vào: Cung cấp dữ liệu lưu lượng khí thô đi vào các nhà máy khử nước hoặc xử lý khí.




