Đặc tính kỹ thuật và tích hợp sử dụng một lần
-
Phương pháp đo không xâm lấn: Cảm biến được gắn vào bên ngoài túi nhựa dùng một lần hoặc hộp đựng bằng thủy tinh. Nó phát hiện sự hiện diện của bọt khí xuyên qua thành bình chứa, loại bỏ nhu cầu phải khoan xuyên qua thành bình hoặc tiếp xúc với môi trường sinh học.
-
Cảm biến tự dính FZZ61: Dải cảm biến linh hoạt, có keo dính có thể dễ dàng dán lên bề mặt ngoài của túi lên men. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình thiết lập trong các phòng thí nghiệm sinh học và cho phép loại bỏ hoặc di chuyển cảm biến sau khi hoàn thành mẻ sản xuất.
-
Công nghệ điện dung đã được chứng minh: FTZ61 dựa trên các nguyên lý điện dung đã được thiết lập để phát hiện sự thay đổi về tính chất điện môi do bọt gây ra. Do công nghệ này đã được hiểu rõ, nên nó đòi hỏi nỗ lực kiểm chứng tối thiểu so với các phương pháp cảm biến mới hơn, phức tạp hơn.
-
Kiểm soát chống tạo bọt tối ưu: Bằng cách cung cấp khả năng phát hiện bọt đáng tin cậy, hệ thống cho phép định lượng chính xác các chất chống tạo bọt. Điều này ngăn ngừa việc sử dụng quá liều, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hô hấp của tế bào và chất lượng sản phẩm, đồng thời đảm bảo mẻ sản xuất không bị tràn.
-
Nhỏ gọn và linh hoạt: Bộ đôi máy phát và cảm biến được thiết kế cho môi trường phòng thí nghiệm và sản xuất có không gian hạn chế, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống xử lý sinh học hiện có và các thiết lập sử dụng một lần.
Ma trận thông số kỹ thuật
| Tính năng | Thông tin kỹ thuật chi tiết |
| Nguyên lý đo lường | Điện dung (Không tiếp xúc) |
| Mục tiêu trung bình | Bọt trong các vật chứa không dẫn điện |
| Vật liệu thùng chứa | Nhựa (PE, PP, v.v.), Thủy tinh |
| Loại cảm biến | Dải dán tự dính linh hoạt (FZZ61) |
| Loại đo lường | Phát hiện điểm/bọt |
| Trọng tâm ngành | Khoa học sự sống / Dược phẩm sinh học |
| Lợi ích chính | 100% Không bị nhiễm bẩn |
Ứng dụng chính
-
Lò phản ứng sinh học dùng một lần (SUB): Phát hiện mức độ bọt trong quá trình nuôi cấy tế bào hoặc lên men để bảo vệ không gian phía trên và bộ lọc.
-
Túi lên men bằng nhựa: Lý tưởng cho các túi xử lý sinh học quy mô nhỏ đến lớn, nơi không thể sử dụng các đầu dò xâm lấn truyền thống.
-
Các bình chứa thủy tinh dùng trong quy trình sản xuất: Giám sát bọt khí không tiếp xúc trong các lò phản ứng thủy tinh quy mô phòng thí nghiệm, nơi không gian bên trong rất hạn chế.
-
Chuẩn bị môi trường nuôi cấy: Phát hiện bọt trong quá trình trộn hoặc khuấy mạnh môi trường nuôi cấy tế bào và dung dịch đệm.
-
Dây chuyền chiết rót vô trùng: Giám sát sự xuất hiện của bọt trong bể chứa hoặc ống nhựa trong giai đoạn chiết rót cuối cùng của dược phẩm sinh học.




