Đặc tính kỹ thuật và hiệu suất môi trường
-
Khả năng hoạt động ở phạm vi xa vượt trội: FDU92 nổi bật với phạm vi đo lên đến 20 m (65 ft) đối với chất lỏng và 10 m (33 ft) đối với chất rắn dạng khối. Điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn và các kho dự trữ công nghiệp, nơi các cảm biến tầm ngắn không đáp ứng đủ nhu cầu.
-
Đo khoảng cách chính xác bằng phương pháp thời gian bay: Cảm biến tính toán khoảng cách bằng cách đo thời gian phản xạ của các xung siêu âm từ bề mặt mục tiêu. Thiết bị này tích hợp cảm biến nhiệt độ để bù trừ cho sự thay đổi tốc độ âm thanh do biến động nhiệt độ không khí gây ra, đảm bảo độ chính xác ổn định.
-
Khả năng chống chịu hóa chất và thời tiết: Được cấu tạo với cảm biến PVDF hàn kín, FDU92 có khả năng chống chịu cao với các hóa chất và hơi độc hại. Với chỉ số IP 68, sản phẩm này hoàn toàn chống chịu được thời tiết và ngập lụt, phù hợp với những môi trường ngoài trời hoặc công nghiệp khắc nghiệt nhất.
-
Tính năng tự làm sạch: Sự rung động tần số cao của màng cảm biến tạo ra hiệu ứng tự làm sạch, chủ động giảm sự hình thành cặn bẩn, hơi ẩm hoặc bụi trên bề mặt cảm biến, giảm thiểu nhu cầu can thiệp thủ công.
-
Cấu hình bộ phát từ xa: Cảm biến được lắp đặt tại điểm xử lý trong khi bộ phát (FMU90/FMU95) có thể được đặt cách đó tối đa 300 mét ở khu vực an toàn, dễ tiếp cận. Bộ phát tự động nhận diện FDU92 giúp việc thiết lập và vận hành nhanh chóng và đơn giản.
-
Khả năng chịu nhiệt độ cao: Với phạm vi hoạt động lên đến +95 °C, nó có thể xử lý các quy trình liên quan đến chất lỏng hoặc chất rắn có nhiệt độ cao hơn, nơi các cảm biến siêu âm tiêu chuẩn có thể không hoạt động được.
Ma trận thông số kỹ thuật
| Tính năng | Thông tin kỹ thuật chi tiết |
| Nguyên lý đo lường | Siêu âm (Không tiếp xúc) |
| Phạm vi tối đa (Chất lỏng) | 20 m (65 ft) |
| Phạm vi tối đa (Chất rắn) | 10 m (33 ft) |
| Khoảng cách chặn | 0,4 m (1,3 ft) |
| Nhiệt độ xử lý | -40 đến +95 °C (-40 đến +203 °F) |
| Áp suất quy trình | Từ 0,7 đến 4 bar (10 đến 58 psi) |
| Vật liệu cảm biến | PVDF (Hàn kín hoàn toàn) |
| Mức độ bảo vệ | IP 68 |
Ứng dụng chính
-
Các bể chứa nước thải quy mô lớn: Giám sát mức nước tại các trạm bơm sâu, bể chứa nước mưa và bể lắng sơ cấp.
-
Kho chứa vật liệu rời: Đo lượng cát, sỏi hoặc hạt nhựa trong các kho chứa cỡ trung bình đến lớn.
-
Dòng chảy kênh hở: Đo lưu lượng xả trong các máng và đập tràn rất lớn, nơi yêu cầu vị trí lắp đặt cao.
-
Kho chứa và máy nghiền: Giám sát chiều cao của vật liệu thô trên băng tải hoặc trong các nhà máy nghiền để ngăn ngừa tình trạng quá tải và tối ưu hóa năng suất.
-
Kiểm soát mức độ nguy hiểm trong khu vực: Được chứng nhận đầy đủ với các tiêu chuẩn quốc tế Gas-Ex và Dust-Ex để sử dụng trong môi trường dễ cháy nổ.




