Ưu điểm kỹ thuật quan trọng
-
Ngăn Contite chống ngưng tụ: Ngăn Contite được niêm phong kín hoàn toàn là tính năng nổi bật của FMB50. Nó được thiết kế để chịu được hiện tượng ngưng tụ mạnh thường gặp trong các ứng dụng môi trường lạnh hoặc ẩm ướt, đảm bảo độ chính xác tham chiếu cao và giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ, trong khi các cảm biến tiêu chuẩn có thể không hoạt động được.
-
Miễn nhiễm với bọt và dòng chảy rối: Vì thiết bị đo áp suất thủy tĩnh ở đáy bình chứa, nên phép đo không bị ảnh hưởng bởi bọt trên bề mặt, cặn bám hoặc dòng chảy rối của chất lỏng, mang lại tín hiệu mức ổn định hơn nhiều so với các công nghệ đo từ trên xuống.
-
Đảm bảo vệ sinh: Với nhiều kết nối vệ sinh lắp đặt âm tường và thiết kế chịu được nhiệt độ lên đến 135°C (275°F) trong thời gian ngắn, FMB50 hoàn toàn phù hợp cho các chu trình làm sạch CIP và SIP trong ngành công nghiệp thực phẩm và khoa học sự sống.
-
An toàn và Tuân thủ: Thiết bị được phát triển để sử dụng trong các hệ thống an toàn SIL2 và đạt chứng nhận quốc tế về chống cháy nổ và ngăn ngừa tràn (WHG), đảm bảo đáp ứng các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt của các nhà máy hóa chất và hóa dầu.
-
Quản lý dữ liệu theo mô-đun: FMB50 sử dụng khái niệm mô-đun cho phép dễ dàng thay thế màn hình hoặc mô-đun điện tử cục bộ mà không cần tháo thiết bị ra khỏi quy trình. Tính linh hoạt này giúp giảm chi phí bảo trì và lượng hàng tồn kho phụ tùng.
-
Tích hợp hệ thống đa năng: Hỗ trợ tích hợp liền mạch với tất cả các hệ thống fieldbus chính, bao gồm HART, PROFIBUS PA và FOUNDATION Fieldbus, cho phép cấu hình và giám sát từ xa dễ dàng.
Ma trận hiệu suất kỹ thuật
| Tính năng | Chi tiết |
| Nguyên lý đo lường | Thủy tĩnh (ô Contite) |
| Phạm vi đo | Từ 0,1 đến 10 bar (1,5 đến 150 psi) |
| Sự chính xác | ±0,2% (Tiêu chuẩn) / ±0,1% (Tùy chọn) |
| Nhiệt độ xử lý | -10 đến +100°C (135°C trong tối đa 30 phút) |
| Xếp hạng an toàn | SIL2 / WHG |
| Vật liệu xây nhà | Nhôm hoặc thép không gỉ 316L |
Ứng dụng chính
-
Ngành thực phẩm và đồ uống: Đo mức chất lỏng trong các bồn chứa sữa, nước ép hoặc bia trong môi trường có bọt và cần vệ sinh thường xuyên (CIP/SIP).
-
Bảo quản môi trường lạnh: Giám sát mức chất lỏng trong các bể chứa nước lạnh hoặc các thùng chứa lạnh, nơi hiện tượng ngưng tụ hơi nước luôn là một thách thức đối với các thiết bị điện tử.
-
Bồn chứa hóa chất: Đo mức chất lỏng bằng phương pháp thủy tĩnh trong các bể chứa hở hoặc kín có chứa hóa chất dạng lỏng hoặc sệt.
-
Nước và nước thải: Đo mực nước trong các hồ chứa hoặc bể xử lý, nơi yêu cầu hiệu suất đáng tin cậy và không bị sai lệch.
-
Khoa học sự sống: Giám sát nước tinh khiết hoặc các thành phần trong các thùng chứa hợp vệ sinh yêu cầu tiêu chuẩn an toàn SIL2.




