Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Kiến trúc điều khiển từ xa cho an toàn phòng sạch: Bộ phát tín hiệu dòng 500 có thể được lắp đặt cách cảm biến tối đa 300 mét. Điều này cho phép các thiết bị điện tử nhạy cảm được đặt trong khu vực bảo trì không vô trùng trong khi cảm biến hoạt động bên trong phòng sạch hoặc lõi vô trùng, giảm nguy cơ ô nhiễm trong quá trình bảo trì.
-
Độ tinh khiết và chất liệu cao nhất: Với ống đo được đánh bóng điện hóa làm bằng thép không gỉ 1.4435 (316L) có hàm lượng delta ferrite thấp, Promass P đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt ASME BPE, 3-A và EHEDG. Cấu trúc đặc biệt này giúp ngăn ngừa ô nhiễm sản phẩm và đảm bảo khả năng chống chịu cao với các hóa chất mạnh được sử dụng trong quá trình khử trùng.
-
Khả năng phục hồi nhanh chóng sau các chu kỳ CIP/SIP: Cảm biến được thiết kế để chịu được những cú sốc nhiệt cực mạnh trong quá trình Vệ sinh tại chỗ (Cleaning-in-Place) và Khử trùng tại chỗ (Sterilization-in-Place). Khác với các lưu lượng kế tiêu chuẩn, Promass P khôi phục độ ổn định đo lường gần như ngay lập tức sau một chu kỳ, cho phép chuyển đổi lô hàng nhanh hơn và năng suất cao hơn.
-
Công nghệ nhịp tim để tuân thủ quy định: Bộ chẩn đoán tích hợp này cung cấp khả năng giám sát liên tục và xác minh bằng văn bản mà không làm gián đoạn quy trình khử trùng. Điều này cho phép người vận hành chứng minh rằng thiết bị đang hoạt động đúng theo thông số kỹ thuật, điều cần thiết để duy trì các quy trình dược phẩm đã được kiểm định.
-
Khả năng kết nối tiên tiến và tính linh hoạt I/O: Bộ phát Proline 500 cung cấp tối đa 4 I/O có thể kết hợp tự do và hỗ trợ các giao thức công nghiệp hiện đại như EtherNet/IP và PROFINET. Với máy chủ web tích hợp và khả năng truy cập WLAN, kỹ thuật viên có thể cấu hình thiết bị không dây, tránh tiếp xúc vật lý với phần cứng trong môi trường nhạy cảm.
-
Độ chính xác đa biến không bị hạn chế bởi đường ống: Bằng cách đo đồng thời lưu lượng khối, mật độ và nhiệt độ, Promass P 500 giảm số lượng lỗ xuyên cần thiết trong hệ thống đường ống vô trùng. Khả năng đo chính xác mà không cần đường ống dẫn thẳng vào hoặc ra cho phép nó tích hợp hoàn hảo vào các hệ thống công nghệ sinh học nhỏ gọn, dạng mô-đun.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Đường kính danh nghĩa | DN 8 đến 50 (3/8 đến 2″) |
| Vật liệu ướt | Thép không gỉ 1.4435 (316L), hàm lượng ferit thấp |
| Hoàn thiện bề mặt | Đánh bóng điện hóa Ra tối đa 0,38 µm hoặc 0,76 µm |
| Loại lắp đặt | Phiên bản điều khiển từ xa (cáp tiêu chuẩn lên đến 300m) |
| Kết nối | Ethernet/IP, PROFINET, Modbus RS485, WLAN |
| Chứng chỉ | ASME BPE, 3-A, EHEDG, SIL 2/3, Chuyên dụng cho ngành dược phẩm |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Sản xuất công nghệ sinh học: Lý tưởng cho việc định lượng và chuyển chính xác môi trường nuôi cấy tế bào, dung dịch đệm và các hoạt chất dược phẩm (API).
-
Dây chuyền chiết rót vô trùng: Đo lưu lượng khối lượng chính xác cao để chiết rót vắc-xin, chế phẩm sinh học và các chất lỏng vô trùng có giá trị cao khác.
-
Sắc ký và Lọc: Giám sát lưu lượng và mật độ trong các đơn vị xử lý hạ nguồn, nơi khả năng làm sạch và tính toàn vẹn vật liệu là rất quan trọng.
-
Sản xuất thực phẩm hợp vệ sinh: Được ứng dụng trong các quy trình sản xuất thực phẩm có độ tinh khiết cao như sản xuất sữa công thức cho trẻ sơ sinh hoặc vitamin dạng lỏng, đòi hỏi độ an toàn tối đa.




