Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Sự xuất sắc trong kỹ thuật với thiết kế ống đơn thẳng mang lại đường dẫn dòng chảy toàn phần, giảm thiểu tổn thất áp suất và đảm bảo xử lý chất lỏng nhẹ nhàng. Cấu trúc này rất cần thiết cho các môi trường nhạy cảm với lực cắt hoặc chất lỏng chứa chất rắn, vì nó ngăn ngừa sự suy giảm chất lượng sản phẩm và cực kỳ dễ làm sạch hoặc xả nước.
-
Kỹ thuật đo độ nhớt chính xác trực tuyến cho phép giám sát liên tục độ đặc của chất lỏng ngay trong đường ống dẫn. Điều này giúp loại bỏ nhu cầu lấy mẫu thủ công và các đường ống dẫn phụ, cung cấp dữ liệu tức thời cho việc kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình.
-
Việc tích hợp trí tuệ vận hành thông qua Công nghệ Nhịp tim cung cấp khả năng chẩn đoán nội bộ liên tục và xác minh bằng văn bản mà không làm gián đoạn quy trình. Khả năng chẩn đoán này đảm bảo ống đo bằng titan vẫn nằm trong phạm vi tiêu chuẩn và phát hiện những dấu hiệu sớm nhất của sự tích tụ hoặc lớp phủ bên trong.
-
Công nghệ TMB® (Torsion Mode Bridge) chuyên dụng đảm bảo đo lường chính xác cao ngay cả trong các thiết kế ống đơn. Bằng cách sử dụng hệ thống cân bằng đo cả dao động uốn và xoắn, Promass I cung cấp độ ổn định vượt trội cho cả phép đo lưu lượng khối và độ nhớt.
-
Bộ truyền tín hiệu Proline 300 cho phép truy cập đầy đủ vào dữ liệu quy trình và chẩn đoán, với tối đa 3 cổng I/O có thể kết hợp tự do và tích hợp WLAN. Thiết kế vỏ máy hai ngăn cho phép luồn dây an toàn từ một phía, và màn hình có đèn nền với điều khiển cảm ứng cho phép vận hành cục bộ mà không cần mở thiết bị.
-
Giảm độ phức tạp khi lắp đặt nhờ khả năng đo đa biến, cho phép một thiết bị duy nhất thay thế nhiều cảm biến. Bằng cách thu thập đồng thời lưu lượng khối, lưu lượng thể tích, mật độ, nhiệt độ và độ nhớt, Promass I 300 giúp giảm số lượng điểm xuyên qua đường ống và các điểm rò rỉ tiềm tàng trong hệ thống đường ống.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Đường kính danh nghĩa | DN 8 đến 80 (3/8 đến 3″) |
| Ống đo | Titan cấp 9 |
| Áp suất tối đa | Lên đến 100 bar (1450 psi) |
| Vỏ máy phát | Thiết kế nhỏ gọn hai ngăn với khả năng truy cập WLAN. |
| Kết nối | Ethernet/IP, PROFINET, Modbus RS485, HART 4-20mA |
| Tính năng đặc biệt | Công nghệ TMB® & Độ nhớt trực tuyến |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Thực phẩm & Đồ uống: Lý tưởng cho các sản phẩm như kem, sữa chua và sô cô la, nơi việc duy trì cấu trúc lỏng và kiểm soát độ nhớt là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
-
Chất lỏng hóa học và chuyên dụng: Được sử dụng trong sản xuất nhựa, polyme và chất kết dính, nơi cần phản hồi độ nhớt theo thời gian thực để kiểm soát các phản ứng hóa học.
-
Sản xuất dược phẩm: Được ứng dụng trong các quy trình yêu cầu xử lý chất lỏng nhẹ nhàng và dòng chảy khối lượng chính xác cao của các hoạt chất hoặc dịch lên men.
-
Dầu khí / Chất bôi trơn: Hoàn hảo cho việc pha trộn và giám sát chất lượng dầu bôi trơn và nhiên liệu, nơi độ nhớt phải được duy trì trong phạm vi dung sai chặt chẽ.




