Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của sản phẩm
-
Độ an toàn quy trình cao nhất nhờ khả năng chống chịu với các yếu tố môi trường đảm bảo đồng hồ đo vẫn chính xác bất chấp áp suất, nhiệt độ hoặc rung động đường ống thay đổi. Cảm biến Promass F được cân bằng để chịu được các tác động cơ học từ bên ngoài, khiến nó trở thành một trong những cảm biến đáng tin cậy nhất trên thị trường dành cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
-
Đo lường đa biến giúp giảm độ phức tạp của quy trình bằng cách cung cấp lưu lượng khối, lưu lượng thể tích, mật độ và nhiệt độ từ một điểm đo duy nhất. Việc hợp nhất này giúp loại bỏ chi phí cho các cảm biến bổ sung và đơn giản hóa cấu trúc đường ống tổng thể, đồng thời cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng hoạt động của quy trình.
-
Công nghệ Heartbeat tích hợp cho phép chẩn đoán nội bộ liên tục và xác minh bằng văn bản mà không làm gián đoạn quy trình. Công nghệ này đảm bảo độ tin cậy của phép đo, kéo dài chu kỳ hiệu chuẩn lại và cung cấp một "kiểm tra sức khỏe" rõ ràng về thiết bị để đáp ứng các yêu cầu quy định một cách an toàn.
-
Việc tích hợp hệ thống liền mạch thông qua khả năng kết nối tiên tiến cho phép truy cập đầy đủ vào dữ liệu quy trình thông qua nhiều tùy chọn I/O, bao gồm Ethernet/IP, PROFINET và Modbus RS485. Thiết kế vỏ máy hai ngăn giúp dễ dàng tiếp cận dây dẫn, và WLAN tích hợp cung cấp khả năng cấu hình và bảo trì không dây.
-
Thiết kế tiết kiệm không gian, không cần đường ống dẫn vào/ra, cho phép Promass F 300 được lắp đặt trong những không gian chật hẹp, nơi các công nghệ đo lưu lượng truyền thống không thể hoạt động. Vì nguyên lý Coriolis không phụ thuộc vào hình dạng dòng chảy, nên nó có thể được lắp đặt ngay sau các đoạn cong hoặc van mà không làm giảm độ chính xác.
-
Phương pháp hiệu chuẩn cao cấp PremiumCal mang lại sai số đo đạt chuẩn quốc tế chỉ ±0.05%. Mức độ chính xác này là rất cần thiết cho việc chuyển giao quyền sở hữu, pha trộn hóa chất có giá trị cao và bất kỳ ứng dụng nào mà ngay cả một phần trăm nhỏ về độ chính xác lưu lượng khối lượng cũng ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Thông số kỹ thuật chính của thiết bị
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Đường kính danh nghĩa | DN 8 đến 250 (3/8″ đến 10″) |
| Độ chính xác lưu lượng khối | ±0,05% (PremiumCal) hoặc ±0,1% (Tiêu chuẩn) |
| Phạm vi nhiệt độ | -196 đến 350 °C (-320 đến 662 °F) |
| Áp suất tối đa | Lên đến 100 bar (1450 psi) |
| Vật liệu ướt | Thép không gỉ 316L, hợp kim C22, tantali |
| Vỏ máy phát | Thiết kế nhỏ gọn với hai ngăn; Chất liệu: Nhôm hoặc thép không gỉ. |
Lĩnh vực ứng dụng
-
Ngành hóa chất và hóa dầu: Lựa chọn hàng đầu cho việc cân bằng khối lượng với độ chính xác cao và xử lý các hóa chất ăn mòn. Khả năng chịu được nhiệt độ khắc nghiệt khiến nó trở nên lý tưởng cho mọi ứng dụng, từ nhựa nóng chảy đến khí đông lạnh.
-
Ngành thực phẩm và đồ uống: Được sử dụng để định lượng chính xác nguyên liệu và tiếp nhận số lượng lớn. Độ bền của cảm biến đảm bảo duy trì độ chính xác ngay cả trong các chu kỳ làm mát nhanh (Temperature-In-Place - TIP) hoặc vệ sinh nhanh (Cleaning-In-Place - CIP).
-
Ngành Dầu khí: Thường được ứng dụng trong pha trộn, tiếp nhiên liệu và bơm hóa chất áp suất cao. Công nghệ Heartbeat cung cấp nhật ký kiểm toán cần thiết cho các hệ thống an toàn quan trọng trong môi trường ngoài khơi và nhà máy lọc dầu.
-
Khoa học sự sống: Hoàn hảo cho các hệ thống xử lý dạng mô-đun, nơi không gian hạn chế và yêu cầu độ lặp lại cao để đảm bảo tính nhất quán của từng lô sản phẩm. Ngõ ra đa biến cho phép theo dõi mật độ chất lỏng theo thời gian thực để đảm bảo nồng độ sản phẩm.




