Những lợi ích và ưu điểm chính
Hiệu suất tổng thể hàng đầu trong ngành: STD800 cung cấp độ chính xác tham chiếu lên đến 0,035% của dải đo. Quan trọng hơn, hiệu suất tổng thể của nó—bao gồm cả ảnh hưởng của nhiệt độ và áp suất tĩnh—thuộc hàng tốt nhất trong ngành, đảm bảo rằng số liệu đo được trong phòng điều khiển chính là giá trị thực của quá trình.
Đo áp suất tĩnh trên bo mạch: Không giống như các bộ truyền tín hiệu truyền thống, cảm biến STD800 có thể đo cả áp suất chênh lệch và áp suất tĩnh cùng lúc. Dữ liệu này được sử dụng để bù động cho giá trị đo chênh lệch áp suất nhằm khắc phục ảnh hưởng của áp suất đường ống cao, một nguồn lỗi phổ biến trong các phép đo lưu lượng bằng tấm chắn lỗ và cảm biến mức chất lỏng trong bể chứa áp suất cao.
Độ ổn định lâu dài vượt trội: Với độ ổn định ở mức 0,01% so với giới hạn trên (URL) mỗi năm trong vòng mười năm, STD800 kéo dài đáng kể khoảng thời gian hiệu chuẩn. Độ tin cậy này đảm bảo rằng các vòng lặp quan trọng về an toàn và có độ chính xác cao vẫn nằm trong phạm vi dung sai lâu hơn so với các thiết bị tiêu chuẩn.
Giao diện đồ họa nâng cao: Tùy chọn màn hình LCD nâng cao cung cấp trải nghiệm người dùng phong phú với hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và hiển thị dữ liệu đồ họa. Các kỹ thuật viên vận hành có thể xem xu hướng lịch sử và biểu đồ cột trực tiếp tại máy phát, giúp khắc phục sự cố nhanh hơn tại chỗ mà không cần đến thiết bị liên lạc cầm tay.
Tính năng kết nối thông minh: Dòng sản phẩm SmartLine có thiết kế khối đấu nối giúp ngăn ngừa hiện tượng đảo cực, bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi lỗi đấu dây trong quá trình lắp đặt. Hơn nữa, thiết kế dạng mô-đun cho phép thay thế các linh kiện điện tử hoặc màn hình khi thiết bị đang hoạt động (trong khu vực không nguy hiểm), giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động để bảo trì.
Đạt chứng nhận SIL 2/3 theo tiêu chuẩn: Mỗi thiết bị STD800 đều được thiết kế và chứng nhận đáp ứng các yêu cầu SIL 2 (sử dụng một lần) và SIL 3 (sử dụng dự phòng). Điều này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho Hệ thống Thiết bị An toàn (SIS) mà không cần phải lựa chọn mô hình đặc biệt.
Đặc tính kỹ thuật
-
Loại phép đo: Áp suất chênh lệch (STD800).
-
Độ chính xác tham chiếu: Lên đến 0,035% của dải đo (Tiêu chuẩn) hoặc 0,025% (Tùy chọn).
-
Độ ổn định: 0,011 TP3T mỗi năm trong 10 năm.
-
Tỷ lệ giảm âm lượng: Lên đến 400:1.
-
Áp suất tĩnh định mức: Lên đến 4.500 psi (310 bar) theo tiêu chuẩn.
-
Giao tiếp: HART 7, DE, FOUNDATION Fieldbus hoặc PROFIBUS PA.
-
Vật liệu: Thép không gỉ 316L, Hastelloy C-276, Monel hoặc Tantalum.
-
Chất lỏng dùng để đổ đầy: Dầu silicone, dầu flo hóa, hoặc Neobee M-20 (loại dùng trong thực phẩm).
Lĩnh vực ứng dụng
STD800 là một thiết bị đa năng phù hợp với mọi ứng dụng yêu cầu đo độ giảm áp suất chính xác.
Các ngành công nghiệp và ứng dụng chính:
-
Đo lưu lượng: Kết hợp với các tấm chắn lỗ, ống Pitot hoặc đồng hồ đo Venturi để đo lưu lượng chất lỏng, khí hoặc hơi nước chính xác.
-
Đo mực chất lỏng bằng phương pháp thủy tĩnh: Đo mực chất lỏng trong các bể chứa có áp suất hoặc lỗ thông hơi bằng cách cảm nhận áp suất cột nước.
-
Giám sát bộ lọc: Phát hiện sự sụt giảm áp suất qua các bộ lọc hoặc lưới lọc để kích hoạt chu trình làm sạch hoặc thay thế.
-
Lọc dầu và hóa dầu: Đo lưu lượng khí và dầu áp suất cao trong môi trường dễ bay hơi.
-
Ngành công nghiệp giấy và bột giấy: Quản lý tính nhất quán và sự sụt giảm áp suất trong các dây chuyền sản xuất.




